Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 9,8%được chọn trong 295 trên 3.003 trận
- Cấm
- 4,2%91 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 47%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Warmog's Armor
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn26 trận—SoloQ: 52,7% · 281 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 60,0% · 215 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 49,6% · 369 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 55,4% · 312 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 51,5% · 233 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 55,6% · 363 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 53,5% · 419 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 53,7% · 227 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 57,8% · 230 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 50,4% · 228 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 54,1% · 207 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 53,6% · 192 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 51,0% · 198 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 55,4% · 359 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,6% · 337 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,4% · 323 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 50,8% · 305 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 51,8% · 251 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,8% · 427 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 49,2% · 465 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 54,1% · 416 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 51,1% · 139 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 57,7% · 546 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 62,9% · 143 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 50,2% · 249 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 64,2% · 151 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 52,9% · 348 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,9% · 339 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,5% · 365 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 51,2% · 342 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 54,5% · 396 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 44,8% · 58 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,0% · 656 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,9% · 339 trận
- Syndra30 trận46,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 470 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 56,7% · 556 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 51,7% · 543 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 57,4% · 237 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,3% · 589 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 55,9% · 415 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 55,4% · 325 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 57,9% · 261 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 53,8% · 327 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 47,9% · 242 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 48,8% · 303 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 48,8% · 82 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 61,8% · 123 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 55,5% · 355 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 41,4% · 152 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 56,3% · 272 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 50,2% · 872 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 60,8% · 538 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 55,2% · 1.110 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 49,9% · 889 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 55,2% · 585 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 54,6% · 806 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 51,3% · 300 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 52,7% · 237 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 53,1% · 635 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 43,9% · 351 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 53,3% · 428 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 54,6% · 194 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 58,9% · 141 trận
- Vayne7 trận—SoloQ: 57,7% · 149 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 50,2% · 299 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 60,4% · 285 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 51,0% · 351 trận
- Nautilus39 trận56,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 55,9% · 783 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 52,3% · 514 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 54,5% · 402 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 52,9% · 729 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,1% · 722 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 61,5% · 322 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 50,7% · 373 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 53,8% · 835 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 53,3% · 255 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 46,7% · 583 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 56,4% · 326 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 49,8% · 209 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 45,7% · 116 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 53,4% · 88 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 53,4% · 367 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%11.802 lượt chọn trên 492.844cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%231 lượt chọn trên 4.668cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

