Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 9,4%được chọn trong 653 trên 6.916 trận
- Cấm
- 8,1%279 lượt cấm trên 3.424 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,8 điểm70 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 77%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa85 trận49,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,4% · 1.156 trận
- Ornn65 trận50,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,7% · 571 trận
- Dr. Mundo43 trận72,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 46,4% · 509 trận
- K'Sante32 trận59,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 375 trận
- Gnar31 trận51,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 591 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 55,2% · 259 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.081 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 47,0% · 487 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,8% · 386 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,0% · 382 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 50,5% · 614 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 48,8% · 523 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 44,1% · 356 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 47,0% · 300 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.224 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 51,9% · 540 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,9% · 768 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,8% · 678 trận
- Wukong91 trận49,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 860 trận
- Jarvan IV80 trận56,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 855 trận
- Vi56 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 382 trận
- Xin Zhao40 trận62,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,4% · 247 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 49,6% · 284 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.088 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 47,6% · 269 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,9% · 1.076 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 40,7% · 209 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 51,0% · 465 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 46,3% · 531 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,5% · 558 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,6% · 798 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 48,5% · 66 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,7% · 843 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 46,6% · 659 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 46,3% · 1.057 trận
- Orianna68 trận48,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 449 trận
- Syndra68 trận54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.053 trận
- Ahri65 trận63,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 45,0% · 1.193 trận
- Viktor50 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,6% · 835 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 49,3% · 408 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 50,0% · 302 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 47,6% · 976 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 50,8% · 659 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,4% · 780 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 43,7% · 371 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 49,4% · 468 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 46,4% · 338 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 43,1% · 418 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 51,5% · 163 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.117 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,5% · 549 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.025 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,4% · 468 trận
- Yunara66 trận47,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.652 trận
- Jinx51 trận64,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.275 trận
- Kai'Sa48 trận54,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.720 trận
- Caitlyn47 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.175 trận
- Ashe46 trận47,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,4% · 487 trận
- Sivir42 trận54,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 487 trận
- Ezreal38 trận63,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.030 trận
- Xayah38 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,2% · 608 trận
- Jhin34 trận55,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.798 trận
- Tristana30 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.270 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 49,7% · 698 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 51,1% · 655 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 48,2% · 199 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 46,7% · 711 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,5% · 844 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 45,8% · 550 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,9% · 704 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,0% · 576 trận
- Lulu81 trận56,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.527 trận
- Nautilus70 trận61,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.357 trận
- Rell46 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 748 trận
- Braum40 trận52,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,7% · 741 trận
- Karma39 trận61,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,7% · 912 trận
- Rakan39 trận43,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 681 trận
- Seraphine39 trận46,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 488 trận
- Milio38 trận36,8%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 46,3% · 663 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 47,3% · 892 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,1% · 1.548 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 49,6% · 766 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 49,8% · 297 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 52,0% · 782 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 46,2% · 751 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 45,4% · 1.232 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.218 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%21.124 lượt chọn trên 745.904cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%493 lượt chọn trên 10.426cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

