Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,0%được chọn trong 2.516 trên 27.821 trận
- Cấm
- 8,6%1.936 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 176 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm176 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,6%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 176 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa291 trận51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 3.510 trận
- Ornn137 trận49,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.099 trận
- K'Sante134 trận56,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.342 trận
- Dr. Mundo109 trận60,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.195 trận
- Gnar107 trận55,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.413 trận
- Aatrox106 trận50,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.678 trận
- Malphite92 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.169 trận
- Mordekaiser89 trận42,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,3% · 968 trận
- Yone86 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.424 trận
- Camille82 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.348 trận
- Jax74 trận43,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.530 trận
- Zaahen71 trận47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.061 trận
- Sion65 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 583 trận
- Olaf60 trận51,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 793 trận
- Sett56 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.116 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 47,3% · 1.411 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 47,3% · 1.301 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.528 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 48,3% · 1.790 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 53,0% · 1.354 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.608 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.528 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,3% · 1.411 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.169 trận
- Wukong228 trận44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.921 trận
- Jarvan IV206 trận53,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.978 trận
- Lee Sin185 trận47,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.984 trận
- Vi174 trận50,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.124 trận
- Xin Zhao136 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 753 trận
- Sylas114 trận56,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.250 trận
- Nocturne89 trận58,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,1% · 712 trận
- Sejuani73 trận57,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 483 trận
- Lillia70 trận41,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.332 trận
- Qiyana70 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.551 trận
- Viego62 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.940 trận
- Cho'Gath56 trận60,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.238 trận
- Skarner54 trận55,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,6% · 427 trận
- Pantheon52 trận51,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 239 trận
- Graves40 trận30,0%chênh lệch -21,7 điểmSoloQ: 47,5% · 2.040 trận
- Kha'Zix40 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.195 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 49,1% · 2.044 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 47,4% · 1.425 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.316 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 47,9% · 2.020 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.356 trận
- Viktor182 trận50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.428 trận
- Ahri176 trận61,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 46,2% · 2.445 trận
- Syndra174 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.475 trận
- Orianna150 trận47,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.155 trận
- Locke99 trận45,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.341 trận
- Sylas98 trận55,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.195 trận
- Yone91 trận41,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.937 trận
- Akali90 trận46,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.782 trận
- Hwei84 trận53,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.037 trận
- Galio78 trận57,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.595 trận
- Lissandra77 trận50,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.229 trận
- Ryze73 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,5% · 738 trận
- Aurora71 trận49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 962 trận
- LeBlanc68 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.413 trận
- Xerath53 trận49,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 843 trận
- Galio42 trận61,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.595 trận
- Yasuo38 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.503 trận
- Twisted Fate33 trận30,3%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.613 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 48,7% · 1.754 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 49,1% · 1.490 trận
- Yunara211 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 4.142 trận
- Kai'Sa203 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 4.905 trận
- Jhin202 trận58,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 5.250 trận
- Ezreal176 trận53,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.925 trận
- Caitlyn171 trận50,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.923 trận
- Jinx149 trận51,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 3.517 trận
- Ashe131 trận40,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.254 trận
- Xayah124 trận43,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.737 trận
- Sivir114 trận49,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.079 trận
- Lucian111 trận55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.056 trận
- Tristana106 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.998 trận
- Aphelios83 trận50,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.714 trận
- Zeri78 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.789 trận
- Miss Fortune76 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.080 trận
- Varus60 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 819 trận
- Kalista46 trận63,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.440 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.429 trận
- Nautilus270 trận55,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.495 trận
- Lulu241 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.762 trận
- Braum145 trận46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.649 trận
- Thresh144 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 4.108 trận
- Leona139 trận49,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.196 trận
- Seraphine132 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.270 trận
- Rakan123 trận47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.645 trận
- Milio122 trận54,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.407 trận
- Karma115 trận56,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.131 trận
- Blitzcrank112 trận51,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 2.337 trận
- Rell111 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.784 trận
- Alistar84 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.208 trận
- Bard70 trận41,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.984 trận
- Neeko62 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 538 trận
- Yuumi53 trận66,0%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.515 trận
- Pyke35 trận65,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.579 trận
- Nami32 trận62,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.179 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.993 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%52.837 lượt chọn trên 1.903.323cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.702 lượt chọn trên 38.304cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

