Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,7%được chọn trong 1.565 trên 17.943 trận
- Cấm
- 8,6%1.468 lượt cấm trên 17.015 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa172 trận50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.682 trận
- K'Sante80 trận55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 693 trận
- Aatrox79 trận43,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 581 trận
- Yone66 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.466 trận
- Gnar63 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 511 trận
- Jax56 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 583 trận
- Mordekaiser56 trận44,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,6% · 231 trận
- Malphite53 trận52,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 352 trận
- Camille50 trận56,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 626 trận
- Ornn50 trận48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 60,5% · 147 trận
- Dr. Mundo46 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,5% · 266 trận
- Zaahen44 trận52,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 292 trận
- Sett37 trận43,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 225 trận
- Olaf36 trận55,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 45,0% · 327 trận
- Nasus34 trận55,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 43,9% · 221 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 47,0% · 593 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 39,4% · 368 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,8% · 726 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,7% · 446 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,5% · 561 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,8% · 554 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,0% · 593 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,7% · 446 trận
- Lee Sin153 trận47,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.226 trận
- Wukong109 trận38,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,7% · 418 trận
- Vi98 trận51,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 545 trận
- Jarvan IV91 trận52,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 605 trận
- Sylas91 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 983 trận
- Xin Zhao75 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 336 trận
- Lillia50 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,2% · 403 trận
- Viego50 trận48,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 608 trận
- Nocturne48 trận66,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 60,2% · 216 trận
- Qiyana45 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.016 trận
- Cho'Gath37 trận67,6%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 50,6% · 330 trận
- Sejuani34 trận64,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 55,8% · 95 trận
- Graves32 trận34,4%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 48,3% · 667 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 48,9% · 548 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 50,4% · 240 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,1% · 830 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 45,6% · 478 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 49,4% · 617 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,5% · 654 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 50,4% · 482 trận
- Viktor106 trận47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 914 trận
- Ahri84 trận59,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,9% · 582 trận
- Syndra75 trận54,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 795 trận
- Orianna68 trận44,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,1% · 454 trận
- Sylas65 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,7% · 950 trận
- Yone64 trận48,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.032 trận
- Lissandra57 trận50,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 484 trận
- Locke57 trận52,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 805 trận
- Akali56 trận42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 705 trận
- Galio56 trận60,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,8% · 751 trận
- LeBlanc49 trận44,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 486 trận
- Hwei44 trận61,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,4% · 349 trận
- Aurora41 trận46,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 378 trận
- Ryze36 trận63,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 57,8% · 289 trận
- Vex33 trận42,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 286 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 751 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 48,8% · 830 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 51,8% · 500 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,6% · 794 trận
- Jhin144 trận59,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.167 trận
- Kai'Sa129 trận50,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.169 trận
- Yunara119 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.425 trận
- Ezreal115 trận48,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.167 trận
- Caitlyn101 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 971 trận
- Jinx78 trận41,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.128 trận
- Ashe73 trận34,2%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,4% · 366 trận
- Lucian73 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 791 trận
- Xayah71 trận39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,1% · 770 trận
- Aphelios64 trận48,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.353 trận
- Sivir62 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,2% · 290 trận
- Tristana59 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 984 trận
- Zeri54 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 664 trận
- Miss Fortune53 trận58,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,5% · 365 trận
- Varus39 trận51,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 246 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 48,7% · 507 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,3% · 334 trận
- Nautilus160 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.360 trận
- Lulu130 trận50,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.397 trận
- Thresh112 trận47,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.573 trận
- Leona103 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 728 trận
- Braum91 trận40,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 42,2% · 519 trận
- Blitzcrank89 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 967 trận
- Seraphine80 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 352 trận
- Rakan75 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 596 trận
- Milio59 trận62,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,9% · 358 trận
- Karma51 trận49,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 728 trận
- Rell50 trận38,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,8% · 667 trận
- Alistar46 trận56,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,9% · 885 trận
- Neeko42 trận45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 248 trận
- Yuumi39 trận64,1%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 54,5% · 550 trận
- Bard35 trận57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 799 trận
- Pyke32 trận65,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,4% · 552 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,9% · 368 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,0% · 396 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%17.805 lượt chọn trên 674.203cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%984 lượt chọn trên 23.550cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

