Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,7%được chọn trong 1.602 trên 18.316 trận
- Cấm
- 8,6%1.488 lượt cấm trên 17.351 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa179 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.642 trận
- Aatrox84 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 579 trận
- K'Sante84 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 680 trận
- Yone66 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.434 trận
- Gnar63 trận52,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 506 trận
- Jax57 trận43,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 578 trận
- Mordekaiser56 trận44,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,1% · 233 trận
- Malphite54 trận53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,2% · 354 trận
- Camille52 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 610 trận
- Ornn52 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 61,3% · 142 trận
- Dr. Mundo47 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,2% · 259 trận
- Zaahen45 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,7% · 289 trận
- Sett38 trận42,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 222 trận
- Olaf36 trận55,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,7% · 328 trận
- Nasus34 trận55,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 41,9% · 217 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 47,4% · 587 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 39,4% · 355 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,7% · 726 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,2% · 549 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,7% · 446 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 54,0% · 541 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,4% · 587 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,7% · 446 trận
- Lee Sin157 trận47,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.199 trận
- Wukong112 trận38,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,1% · 410 trận
- Vi101 trận52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 547 trận
- Sylas94 trận57,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 955 trận
- Jarvan IV92 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 594 trận
- Xin Zhao77 trận49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 329 trận
- Viego53 trận49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 594 trận
- Lillia51 trận41,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,0% · 398 trận
- Nocturne49 trận67,3%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 60,2% · 211 trận
- Qiyana45 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 998 trận
- Cho'Gath37 trận67,6%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 49,7% · 320 trận
- Sejuani35 trận65,7%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 54,9% · 91 trận
- Graves33 trận33,3%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 47,9% · 664 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,1% · 351 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 52,1% · 234 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 49,1% · 544 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 46,8% · 816 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 45,2% · 473 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 48,5% · 608 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,7% · 652 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 51,2% · 471 trận
- Viktor108 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 897 trận
- Ahri86 trận58,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,2% · 570 trận
- Syndra77 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 787 trận
- Orianna68 trận44,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,4% · 448 trận
- Sylas66 trận53,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 931 trận
- Yone65 trận49,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.011 trận
- Locke61 trận52,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 790 trận
- Lissandra60 trận51,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 473 trận
- Akali56 trận42,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,3% · 707 trận
- Galio56 trận60,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,1% · 743 trận
- LeBlanc51 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 479 trận
- Hwei45 trận62,2%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,6% · 344 trận
- Aurora43 trận46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 374 trận
- Ryze37 trận62,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 57,5% · 275 trận
- Vex33 trận42,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 281 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 743 trận
- Twisted Fate30 trận36,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,6% · 812 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 51,1% · 485 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,9% · 789 trận
- Jhin146 trận58,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.125 trận
- Kai'Sa133 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.124 trận
- Yunara120 trận45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.375 trận
- Ezreal117 trận49,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.142 trận
- Caitlyn103 trận47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 959 trận
- Jinx79 trận40,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.115 trận
- Lucian76 trận56,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 785 trận
- Ashe74 trận35,1%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 51,3% · 351 trận
- Xayah73 trận41,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,9% · 775 trận
- Aphelios66 trận48,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.339 trận
- Sivir65 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 289 trận
- Tristana60 trận48,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 973 trận
- Miss Fortune56 trận58,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,0% · 363 trận
- Zeri55 trận49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 657 trận
- Varus39 trận51,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 243 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 48,7% · 499 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 49,7% · 328 trận
- Nautilus164 trận52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.330 trận
- Lulu130 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.364 trận
- Thresh114 trận47,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.556 trận
- Leona108 trận46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 712 trận
- Braum94 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 42,8% · 509 trận
- Blitzcrank91 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 962 trận
- Seraphine80 trận52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,6% · 349 trận
- Rakan78 trận51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 595 trận
- Milio59 trận62,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,3% · 349 trận
- Karma52 trận48,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 717 trận
- Rell51 trận37,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,0% · 652 trận
- Alistar47 trận57,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,5% · 866 trận
- Neeko42 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 250 trận
- Yuumi40 trận65,0%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 55,3% · 535 trận
- Bard37 trận59,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,8% · 789 trận
- Pyke32 trận65,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,8% · 539 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,0% · 367 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,4% · 388 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%18.024 lượt chọn trên 682.025cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.018 lượt chọn trên 24.310cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

