Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,3%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 1.602 trên 18.316 trận
Cấm
8,6%1.488 lượt cấm trên 17.351 trận, so với 3,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,6% từ 48,5% đến 52,7% trên 1.519 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    2,6%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,5%
    SoloQ
    3,5%
    Tỉ lệ cấm 8,5% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 3,5% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 14.732
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt67% · 12.080
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 257 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 912
15%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante57,1% · kỳ vọng 53,0% · 84 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Ambessa51,4% · kỳ vọng 50,9% · 179 trận+0,5 điểmSoloQ +0,6
Camille53,8% · kỳ vọng 48,4% · 52 trận+5,5 điểmSoloQ +3,9
Malphite53,7% · kỳ vọng 48,9% · 54 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Olaf55,6% · kỳ vọng 48,9% · 36 trận+6,7 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath67,6% · kỳ vọng 49,3% · 37 trận+18,3 điểmSoloQ -0,4
Nocturne67,3% · kỳ vọng 53,1% · 49 trận+14,2 điểmSoloQ +7,5
Sejuani65,7% · kỳ vọng 50,3% · 35 trận+15,4 điểmSoloQ +6,3
Sylas57,4% · kỳ vọng 50,0% · 94 trận+7,5 điểmSoloQ -0,8
Vi52,5% · kỳ vọng 50,4% · 101 trận+2,0 điểmSoloQ -3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,1% · kỳ vọng 47,9% · 86 trận+10,2 điểmSoloQ -1,3
Hwei62,2% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+13,2 điểmSoloQ +2,2
Galio60,7% · kỳ vọng 51,1% · 56 trận+9,6 điểmSoloQ +2,1
Ryze62,2% · kỳ vọng 52,9% · 37 trận+9,2 điểmSoloQ +4,1
Syndra54,5% · kỳ vọng 50,3% · 77 trận+4,3 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,9% · kỳ vọng 50,4% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ +1,7
Jhin58,9% · kỳ vọng 54,8% · 146 trận+4,1 điểmSoloQ -0,6
Lucian56,6% · kỳ vọng 51,1% · 76 trận+5,5 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa51,1% · kỳ vọng 50,1% · 133 trận+1,0 điểmSoloQ +1,5
Zeri49,1% · kỳ vọng 46,9% · 55 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi65,0% · kỳ vọng 49,0% · 40 trận+16,0 điểmSoloQ +1,2
Milio62,7% · kỳ vọng 52,1% · 59 trận+10,6 điểmSoloQ -3,3
Pyke65,6% · kỳ vọng 53,5% · 32 trận+12,1 điểmSoloQ +2,2
Bard59,5% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+10,0 điểmSoloQ -1,5
Alistar57,4% · kỳ vọng 49,3% · 47 trận+8,1 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath68,8% · kỳ vọng 52,0% · 32 trận+16,8 điểmSoloQ +0,8
Wukong61,2% · kỳ vọng 55,2% · 116 trận+6,0 điểmSoloQ +4,5
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 48,7% · 90 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Naafiri60,0% · kỳ vọng 51,4% · 35 trận+8,6 điểmSoloQ -0,3
Sejuani54,5% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+3,6 điểmSoloQ -4,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali62,5% · kỳ vọng 49,7% · 56 trận+12,8 điểmSoloQ -1,4
Syndra58,3% · kỳ vọng 51,0% · 103 trận+7,3 điểmSoloQ -0,7
Orianna51,9% · kỳ vọng 46,9% · 54 trận+5,0 điểmSoloQ -1,9
Xerath56,8% · kỳ vọng 51,8% · 44 trận+5,0 điểmSoloQ -1,0
Sylas50,7% · kỳ vọng 48,4% · 73 trận+2,2 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,6% · kỳ vọng 51,2% · 136 trận+5,5 điểmSoloQ -1,4
Jhin50,9% · kỳ vọng 46,4% · 116 trận+4,5 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn55,5% · kỳ vọng 53,0% · 137 trận+2,5 điểmSoloQ +1,8
Lucian52,8% · kỳ vọng 50,1% · 89 trận+2,7 điểmSoloQ -1,1
Jinx57,1% · kỳ vọng 54,7% · 91 trận+2,5 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma60,8% · kỳ vọng 48,7% · 51 trận+12,1 điểmSoloQ 0,0
Milio60,3% · kỳ vọng 49,1% · 58 trận+11,2 điểmSoloQ -2,5
Bard60,0% · kỳ vọng 51,8% · 55 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Rell61,5% · kỳ vọng 54,8% · 65 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Nautilus51,7% · kỳ vọng 49,0% · 149 trận+2,7 điểmSoloQ -2,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa179 trận
    51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.642 trận
  • Aatrox84 trận
    45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 579 trận
  • K'Sante84 trận
    57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 680 trận
  • Yone66 trận
    50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.434 trận
  • Gnar63 trận
    52,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 506 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin157 trận
    47,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.199 trận
  • Wukong112 trận
    38,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,1% · 410 trận
  • Vi101 trận
    52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 547 trận
  • Sylas94 trận
    57,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 955 trận
  • Jarvan IV92 trận
    53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 594 trận
Mid19 tướng
  • Viktor108 trận
    48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 897 trận
  • Ahri86 trận
    58,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,2% · 570 trận
  • Syndra77 trận
    54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 787 trận
  • Orianna68 trận
    44,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,4% · 448 trận
  • Sylas66 trận
    53,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 931 trận
ADC17 tướng
  • Jhin146 trận
    58,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.125 trận
  • Kai'Sa133 trận
    51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.124 trận
  • Yunara120 trận
    45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.375 trận
  • Ezreal117 trận
    49,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.142 trận
  • Caitlyn103 trận
    47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 959 trận
Support18 tướng
  • Nautilus164 trận
    52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.330 trận
  • Lulu130 trận
    50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.364 trận
  • Thresh114 trận
    47,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.556 trận
  • Leona108 trận
    46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 712 trận
  • Braum94 trận
    41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 42,8% · 509 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%18.024 lượt chọn trên 682.025cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%1.018 lượt chọn trên 24.310cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,5%G1400 trận trên 4.221
  • 8,0%G2336 trận trên 4.222
  • 6,5%G3+119 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 400 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.