Hồ sơ tướng · Top

Renekton

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,8%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 292 trên 2.850 trận
Cấm
8,6%179 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,9% từ 50,0% đến 59,6% trên 288 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,9%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 54,9% ở nghiệp dư trên 288 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 14.759 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,9%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,4%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 9,4% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 108.274 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    54%
    SoloQ
    80%
    Được dùng trong 54% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (80%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục68% · 9.982
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt80% · 11.744
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 54% · 301 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 1.189
20%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa57,6% · kỳ vọng 49,1% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ +3,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,5% · kỳ vọng 51,9% · 38 trận+8,6 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ambessa33 trận
    57,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 54,3% · 672 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 49,3% · 274 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 43,8% · 381 trận
  • Dr. Mundo20 trận
    —SoloQ: 44,0% · 420 trận
  • Malphite15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 330 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV34 trận
    50,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 518 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 49,9% · 643 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 47,1% · 170 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 50,8% · 197 trận
  • Sejuani16 trận
    —SoloQ: 44,5% · 119 trận
Mid17 tướng
  • Syndra31 trận
    41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,2% · 627 trận
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 46,9% · 670 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 47,3% · 679 trận
  • Locke16 trận
    —SoloQ: 49,8% · 560 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 53,6% · 252 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.016 trận
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.065 trận
  • Jhin24 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.285 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 52,3% · 777 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 54,1% · 728 trận
Support16 tướng
  • Nautilus38 trận
    60,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,7% · 778 trận
  • Lulu30 trận
    53,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 838 trận
  • Karma25 trận
    —SoloQ: 53,6% · 491 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 49,7% · 386 trận
  • Alistar17 trận
    —SoloQ: 48,3% · 557 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%13.908 lượt chọn trên 483.216cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%225 lượt chọn trên 4.328cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 11,7%G193 trận trên 792
  • 11,2%G289 trận trên 792
  • 7,2%G3+25 trận trên 345
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 93 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.