Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,2%được chọn trong 292 trên 2.850 trận
- Cấm
- 8,6%179 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,9%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,4%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 54%
- SoloQ
- 80%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa33 trận57,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 54,3% · 672 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 49,3% · 274 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 43,8% · 381 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 44,0% · 420 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 52,7% · 330 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 46,6% · 311 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,6% · 342 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 49,6% · 351 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,0% · 483 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 51,9% · 351 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 47,1% · 155 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 51,1% · 182 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,6% · 734 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,0% · 641 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 45,5% · 99 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 45,9% · 429 trận
- Jarvan IV34 trận50,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 518 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 49,9% · 643 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 47,1% · 170 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 50,8% · 197 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 44,5% · 119 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 47,2% · 212 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 56,8% · 37 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,0% · 469 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 49,1% · 371 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 46,7% · 381 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 52,6% · 196 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 51,5% · 670 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 50,5% · 91 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 42,0% · 69 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 53,7% · 108 trận
- Syndra31 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,2% · 627 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 46,9% · 670 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 47,3% · 679 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,8% · 560 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 53,6% · 252 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,5% · 788 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 44,3% · 280 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 51,2% · 213 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,1% · 147 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 49,8% · 418 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 53,3% · 465 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 51,2% · 170 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 50,6% · 170 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,8% · 376 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 48,7% · 378 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,0% · 327 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,6% · 684 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 48,1% · 1.016 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 48,1% · 1.065 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 47,9% · 1.285 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 52,3% · 777 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 54,1% · 728 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.114 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 47,3% · 744 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 49,6% · 567 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 46,2% · 359 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,6% · 337 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 53,1% · 401 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 47,4% · 302 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 48,8% · 414 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 47,3% · 207 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 48,0% · 517 trận
- Nautilus38 trận60,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,7% · 778 trận
- Lulu30 trận53,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 838 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 53,6% · 491 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 49,7% · 386 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,3% · 557 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,9% · 403 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 49,6% · 369 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 47,0% · 389 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 49,5% · 430 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 44,6% · 121 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 49,8% · 576 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 49,5% · 368 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 45,2% · 987 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 49,1% · 823 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 47,3% · 112 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 52,3% · 449 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%13.908 lượt chọn trên 483.216cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%225 lượt chọn trên 4.328cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

