Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,8%được chọn trong 470 trên 6.911 trận
- Cấm
- 6,8%232 lượt cấm trên 3.421 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọn
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 4,1%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận47,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,7% · 454 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 52,7% · 357 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,0% · 465 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 51,6% · 366 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,8% · 266 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 49,8% · 281 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 46,6% · 354 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 44,8% · 143 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 48,9% · 354 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,2% · 504 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 47,8% · 393 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,0% · 256 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 48,3% · 487 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 50,2% · 221 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,8% · 673 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 43,5% · 485 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 47,6% · 391 trận
- Wukong50 trận48,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 636 trận
- Jarvan IV39 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 627 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 38,9% · 615 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 54,6% · 302 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 52,9% · 174 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 45,5% · 224 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 46,4% · 153 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 47,8% · 705 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,3% · 455 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 56,1% · 98 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,2% · 449 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 40,2% · 87 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,0% · 40 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 47,8% · 732 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 48,9% · 655 trận
- Syndra36 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 795 trận
- Ahri33 trận42,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 44,6% · 913 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 48,5% · 676 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 48,9% · 329 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 40,0% · 443 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 44,3% · 366 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 49,5% · 299 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,8% · 370 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 52,5% · 223 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,2% · 650 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 46,4% · 399 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 56,4% · 101 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 45,9% · 270 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,8% · 395 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,9% · 662 trận
- Yunara35 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.228 trận
- Jinx34 trận58,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.043 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 48,7% · 904 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 46,9% · 369 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 44,7% · 930 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 43,3% · 409 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 50,5% · 1.238 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 46,2% · 392 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.249 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 50,2% · 480 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 52,7% · 687 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,4% · 284 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 42,9% · 574 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 48,0% · 304 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,6% · 593 trận
- Lulu48 trận47,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.107 trận
- Nautilus40 trận52,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 929 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 48,3% · 499 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 46,9% · 463 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 50,0% · 526 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 46,0% · 615 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 46,4% · 614 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 48,0% · 406 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 44,6% · 603 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 47,6% · 1.234 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,3% · 501 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,1% · 566 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 45,5% · 510 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,0% · 900 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 46,3% · 451 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%15.107 lượt chọn trên 745.908cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%375 lượt chọn trên 10.426cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

