Hồ sơ tướng · Jungle

Shyvana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,3%Hạng 133 trên 173 tướng
Chọn
1,6%được chọn trong 300 trên 18.319 trận
Cấm
1,7%295 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,4% từ 49,3% đến 59,4% trên 263 trậnSoloQ 46,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,4%
    SoloQ
    46,9%
    Tỉ lệ thắng 54,4% ở nghiệp dư trên 263 trận, so với 46,9% ở soloQ trên 3.078 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,4%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,8% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, Dusk and Dawn và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công70% · 2.151
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 3.007
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 139 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 385
29%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Dusk and Dawn
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
  2. Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
  3. Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Poke
  • Farm rừng nhiều

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

353-30 so với 383
765-31 so với 796
1.069+13 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shyvanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
  • Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 59,3% · 81 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 41,2% · 34 trận
  • Gnar5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 77 trận
  • Zaahen5 trận
    —SoloQ: 51,2% · 41 trận
Jungle5 tướng
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 45,6% · 68 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 60,0% · 35 trận
  • Jayce6 trận
    —SoloQ: 53,6% · 69 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 45,8% · 443 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 41,1% · 107 trận
Mid4 tướng
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 46,6% · 176 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 51,5% · 134 trận
  • Xerath6 trận
    —SoloQ: 47,4% · 57 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 49,5% · 91 trận
ADC8 tướng
  • Jinx13 trận
    —SoloQ: 43,8% · 201 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 46,9% · 324 trận
  • Ashe8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 66 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 52,2% · 184 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 47,7% · 333 trận
Support8 tướng
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 42,4% · 236 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 45,2% · 84 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 46,2% · 266 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 46,9% · 192 trận
  • Blitzcrank7 trận
    —SoloQ: 44,1% · 177 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%3.039 lượt chọn trên 682.028cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%146 lượt chọn trên 24.310cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,5%G164 trận trên 4.222
  • 1,4%G260 trận trên 4.222
  • 2,0%G3+36 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 64 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.