Hồ sơ tướng · Jungle

Shyvana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,5%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 482 trên 7.218 trận
Cấm
6,8%241 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,6% từ 47,8% đến 55,4% trên 471 trậnSoloQ 48,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,0%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 169.540 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công86% · 13.345
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.426
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 81 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 3.526
43%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
  2. Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
  3. Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Poke
  • Farm rừng nhiều

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

353-30 so với 383
765-31 so với 796
1.069+13 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shyvanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
  • Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 51,3% · 40 trận+3,7 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,4% · kỳ vọng 50,1% · 37 trận+1,2 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx57,1% · kỳ vọng 52,9% · 35 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 48,4% · 30 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,4% · kỳ vọng 47,4% · 42 trận+5,0 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,5% · kỳ vọng 49,6% · 43 trận+10,8 điểmSoloQ +2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,9% · kỳ vọng 51,4% · 34 trận+4,5 điểmSoloQ +1,2
Syndra52,4% · kỳ vọng 51,5% · 42 trận+0,9 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum66,7% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+17,5 điểmSoloQ -0,2
Lulu48,5% · kỳ vọng 48,2% · 33 trận+0,3 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn39 trận
    43,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,1% · 448 trận
  • Gnar24 trận
    —SoloQ: 52,2% · 345 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 47,7% · 449 trận
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 51,4% · 354 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 51,6% · 258 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong52 trận
    48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 628 trận
  • Jarvan IV40 trận
    55,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 616 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 39,1% · 580 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 54,3% · 293 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 50,6% · 172 trận
Mid17 tướng
  • Syndra37 trận
    51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 772 trận
  • Ahri33 trận
    42,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 43,9% · 890 trận
  • Orianna31 trận
    48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 318 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 47,5% · 655 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 40,0% · 435 trận
ADC15 tướng
  • Jinx35 trận
    57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.014 trận
  • Yunara35 trận
    42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.188 trận
  • Caitlyn30 trận
    53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 868 trận
  • Sivir28 trận
    —SoloQ: 46,5% · 355 trận
  • Tristana28 trận
    —SoloQ: 44,9% · 887 trận
Support16 tướng
  • Lulu48 trận
    47,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.068 trận
  • Nautilus42 trận
    52,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 912 trận
  • Milio28 trận
    —SoloQ: 49,0% · 484 trận
  • Rakan23 trận
    —SoloQ: 46,8% · 449 trận
  • Rell23 trận
    —SoloQ: 49,5% · 511 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%15.258 lượt chọn trên 752.860cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%387 lượt chọn trên 11.050cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,3%G1139 trận trên 2.215
  • 7,8%G2172 trận trên 2.215
  • 6,7%G3+48 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 139 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.