Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,8%được chọn trong 777 trên 7.218 trận
- Cấm
- 3,6%130 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,8 điểm70 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 30%
- SoloQ
- 30%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn69 trận46,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 542 trận
- Sion53 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 295 trận
- Ambessa46 trận43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 405 trận
- Renekton44 trận45,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 474 trận
- K'Sante42 trận40,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,5% · 318 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 390 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 48,7% · 552 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 51,6% · 285 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 47,6% · 248 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 48,5% · 293 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 48,7% · 413 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 46,5% · 144 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 47,5% · 259 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 49,1% · 293 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 50,5% · 525 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 51,8% · 413 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,1% · 503 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,6% · 700 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,5% · 392 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,5% · 503 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,6% · 466 trận
- Wukong99 trận42,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 705 trận
- Jarvan IV64 trận40,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 749 trận
- Vi51 trận54,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 333 trận
- Xin Zhao48 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 225 trận
- Sejuani38 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 180 trận
- Skarner35 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,3% · 191 trận
- Lee Sin31 trận51,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,7% · 803 trận
- Nocturne30 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,3% · 219 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 53,5% · 355 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 49,6% · 779 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,9% · 451 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,8% · 575 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 60,0% · 95 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 49,9% · 445 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,1% · 643 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,9% · 451 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,4% · 466 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,6% · 636 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,8% · 737 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,6% · 549 trận
- Syndra80 trận42,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 858 trận
- Ahri78 trận44,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 914 trận
- Viktor71 trận40,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 691 trận
- Hwei44 trận54,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,1% · 356 trận
- Orianna40 trận42,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 326 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 50,9% · 495 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 53,5% · 200 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,4% · 323 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,1% · 505 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,3% · 347 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 57,5% · 259 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 47,8% · 739 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 47,6% · 675 trận
- Ziggs17 trận—SoloQ: 47,2% · 53 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 50,3% · 308 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 50,8% · 634 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 51,1% · 425 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,9% · 560 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 49,9% · 461 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,6% · 517 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 46,2% · 379 trận
- Yunara87 trận35,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,0% · 1.276 trận
- Caitlyn79 trận45,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.043 trận
- Ezreal65 trận52,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,8% · 863 trận
- Kai'Sa65 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.315 trận
- Jinx58 trận58,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.047 trận
- Ashe55 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 437 trận
- Tristana45 trận44,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.067 trận
- Xayah44 trận43,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 492 trận
- Zeri31 trận41,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,3% · 581 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 51,3% · 1.372 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 51,7% · 379 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 48,9% · 491 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 44,6% · 475 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 51,3% · 195 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,4% · 565 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,7% · 553 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 45,8% · 476 trận
- Alistar73 trận39,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,5% · 992 trận
- Nautilus70 trận54,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.109 trận
- Lulu69 trận37,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.032 trận
- Karma54 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 766 trận
- Rakan54 trận42,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 432 trận
- Braum52 trận44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 495 trận
- Rell46 trận45,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 480 trận
- Seraphine46 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 402 trận
- Milio38 trận42,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,5% · 442 trận
- Nami37 trận40,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,9% · 906 trận
- Leona32 trận43,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 653 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.314 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,7% · 567 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 44,7% · 179 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 45,9% · 862 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 48,1% · 503 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 53,5% · 805 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%16.801 lượt chọn trên 752.864cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%603 lượt chọn trên 11.050cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

