Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.302 trên 18.069 trận
- Cấm
- 3,1%527 lượt cấm trên 17.135 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- BuildEssence Reaver, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 30%
- SoloQ
- 30%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion69 trận46,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 60,1% · 148 trận
- K'Sante67 trận47,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,4% · 479 trận
- Ambessa64 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,6% · 324 trận
- Renekton62 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 290 trận
- Aatrox52 trận51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 295 trận
- Ornn49 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 71 trận
- Malphite47 trận36,2%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 44,3% · 296 trận
- Gnar46 trận60,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,6% · 223 trận
- Dr. Mundo44 trận68,2%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 50,7% · 150 trận
- Nasus38 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 217 trận
- Jax36 trận30,6%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 48,2% · 415 trận
- Yone36 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 527 trận
- Mordekaiser34 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 63,0% · 135 trận
- Zaahen34 trận55,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 42,2% · 128 trận
- Camille32 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 244 trận
- Jayce30 trận63,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,8% · 567 trận
- Olaf30 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 43,1% · 269 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 50,0% · 302 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 42,5% · 308 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,7% · 384 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,4% · 258 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 44,3% · 296 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,4% · 258 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,4% · 258 trận
- Lee Sin131 trận45,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.198 trận
- Vi122 trận52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,6% · 416 trận
- Wukong102 trận44,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 247 trận
- Jarvan IV91 trận49,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 370 trận
- Sylas77 trận41,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 504 trận
- Xin Zhao57 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 253 trận
- Nocturne52 trận51,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 57,1% · 105 trận
- Viego48 trận47,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 378 trận
- Lillia39 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 221 trận
- Sejuani37 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 60 trận
- Qiyana35 trận65,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,8% · 553 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 53,2% · 201 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 56,9% · 65 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 48,8% · 254 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 56,4% · 202 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,1% · 423 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,8% · 369 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 44,9% · 457 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,1% · 281 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 51,3% · 302 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,8% · 254 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 48,8% · 254 trận
- Ahri102 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 351 trận
- Viktor80 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 612 trận
- Syndra61 trận45,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 428 trận
- Sylas51 trận60,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,3% · 490 trận
- Galio49 trận55,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 379 trận
- Lissandra47 trận57,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 309 trận
- Yone43 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 523 trận
- Akali42 trận42,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,8% · 343 trận
- LeBlanc41 trận39,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 43,9% · 301 trận
- Ryze40 trận45,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,9% · 204 trận
- Orianna39 trận59,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 262 trận
- Twisted Fate39 trận61,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 48,0% · 544 trận
- Xerath36 trận38,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,3% · 153 trận
- Locke34 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 430 trận
- Hwei33 trận42,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 224 trận
- Zed30 trận53,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 53,1% · 309 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,5% · 379 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,3% · 377 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,5% · 379 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,2% · 257 trận
- Ezreal142 trận59,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 55,5% · 1.291 trận
- Kai'Sa121 trận44,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.219 trận
- Jhin90 trận56,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.405 trận
- Yunara90 trận38,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,6% · 704 trận
- Xayah80 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 393 trận
- Caitlyn76 trận48,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 494 trận
- Jinx71 trận45,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 553 trận
- Lucian62 trận43,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 394 trận
- Aphelios55 trận50,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,8% · 600 trận
- Varus53 trận58,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 45,2% · 177 trận
- Tristana52 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 513 trận
- Zeri52 trận34,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,3% · 416 trận
- Ashe51 trận43,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 42,9% · 198 trận
- Miss Fortune51 trận52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 223 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 44,8% · 270 trận
- Ziggs23 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Nautilus134 trận56,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,3% · 811 trận
- Alistar133 trận46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 873 trận
- Leona98 trận54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 457 trận
- Lulu79 trận46,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 628 trận
- Seraphine76 trận51,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 41,1% · 207 trận
- Thresh74 trận56,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,4% · 726 trận
- Braum71 trận46,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,0% · 218 trận
- Blitzcrank60 trận56,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 788 trận
- Rakan53 trận56,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,2% · 295 trận
- Rell49 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 297 trận
- Karma47 trận63,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,4% · 570 trận
- Milio44 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 61,2% · 134 trận
- Bard38 trận36,8%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,0% · 506 trận
- Yuumi36 trận36,1%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 54,9% · 273 trận
- Neeko33 trận39,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,0% · 127 trận
- Pyke30 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,3% · 363 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,4% · 211 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.278 lượt chọn trên 674.206cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%806 lượt chọn trên 23.550cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

