Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,2%được chọn trong 883 trên 7.218 trận
- Cấm
- 20,5%730 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 19,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,3 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận47,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,3% · 662 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,6% · 534 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,2% · 812 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 49,6% · 415 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,0% · 779 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,0% · 542 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 60,0% · 457 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 46,8% · 472 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,3% · 707 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 46,1% · 577 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 52,5% · 623 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 54,4% · 585 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 47,9% · 420 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,6% · 429 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,5% · 975 trận
- Wukong42 trận59,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 945 trận
- Jarvan IV36 trận69,4%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.066 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 60,9% · 580 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 50,5% · 491 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 52,5% · 339 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,4% · 998 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 52,8% · 1.268 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 55,0% · 307 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 48,8% · 244 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 58,5% · 65 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 58,7% · 172 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,4% · 998 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 45,1% · 537 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 55,8% · 104 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.349 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 60,9% · 580 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,9% · 844 trận
- Ahri40 trận55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.403 trận
- Syndra37 trận54,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.106 trận
- Viktor32 trận62,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 925 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 49,7% · 354 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,5% · 532 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 53,9% · 408 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 53,1% · 488 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 48,5% · 373 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 51,5% · 332 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,4% · 851 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 48,2% · 326 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 48,3% · 387 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 51,0% · 402 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 49,6% · 548 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,9% · 999 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,0% · 588 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 46,7% · 702 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.021 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.044 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 48,7% · 862 trận
- Ashe41 trận53,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 793 trận
- Yunara37 trận35,1%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.841 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.294 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 52,2% · 740 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 46,9% · 1.523 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 48,2% · 575 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.861 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 50,7% · 1.886 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 50,0% · 1.469 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 45,9% · 883 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 57,8% · 448 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 54,5% · 1.144 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,2% · 527 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 53,2% · 777 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 53,9% · 245 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 52,3% · 852 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 52,1% · 899 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 50,1% · 689 trận
- Nautilus40 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.426 trận
- Seraphine40 trận55,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 672 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 51,7% · 1.734 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 50,1% · 961 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 49,7% · 910 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.044 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.095 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.707 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 52,3% · 784 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 51,0% · 673 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.355 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.119 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 53,0% · 807 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 52,0% · 269 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 53,3% · 935 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.324 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%24.650 lượt chọn trên 752.860cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%249 lượt chọn trên 11.050cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

