Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,2%được chọn trong 4.251 trên 18.307 trận
- Cấm
- 24,5%4.245 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 24,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Thời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm81 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante101 trận49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.403 trận
- Sion82 trận46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 465 trận
- Ambessa81 trận60,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 46,0% · 993 trận
- Nasus73 trận42,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 612 trận
- Renekton66 trận47,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 931 trận
- Aatrox61 trận41,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.049 trận
- Ornn61 trận41,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,2% · 316 trận
- Zaahen56 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 572 trận
- Dr. Mundo53 trận41,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 537 trận
- Camille52 trận42,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 755 trận
- Yone52 trận44,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.574 trận
- Mordekaiser51 trận49,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 436 trận
- Shen51 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 413 trận
- Gnar50 trận62,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,8% · 670 trận
- Jax50 trận46,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.270 trận
- Olaf40 trận45,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,2% · 853 trận
- Fiora33 trận33,3%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 46,5% · 902 trận
- Jayce33 trận54,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.700 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 47,7% · 1.095 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 46,6% · 1.013 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 52,9% · 677 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,3% · 808 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.700 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.700 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,3% · 808 trận
- Lee Sin209 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 3.959 trận
- Vi157 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.288 trận
- Wukong129 trận38,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,4% · 827 trận
- Jarvan IV115 trận44,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.304 trận
- Viego80 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.207 trận
- Xin Zhao70 trận55,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,4% · 748 trận
- Qiyana64 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.152 trận
- Nocturne54 trận57,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,8% · 434 trận
- Cho'Gath52 trận42,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 765 trận
- Naafiri51 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 685 trận
- Lillia49 trận53,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,0% · 676 trận
- Sejuani46 trận54,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 237 trận
- Graves45 trận37,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.343 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 638 trận
- Hecarim35 trận62,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.553 trận
- Kha'Zix33 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 991 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 44,3% · 705 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 41,9% · 1.430 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 44,9% · 790 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.141 trận
- Ahri198 trận49,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.823 trận
- Lissandra121 trận57,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.136 trận
- Viktor97 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.704 trận
- Syndra96 trận49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.221 trận
- Orianna76 trận53,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 928 trận
- Galio70 trận55,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.271 trận
- Aurora65 trận35,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 47,3% · 787 trận
- Vex65 trận43,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 40,6% · 620 trận
- Akali59 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.506 trận
- Ryze56 trận41,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,1% · 734 trận
- Yone56 trận44,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.536 trận
- Cassiopeia54 trận35,2%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 53,4% · 438 trận
- Taliyah46 trận30,4%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 46,6% · 528 trận
- Twisted Fate41 trận41,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.097 trận
- Hwei39 trận38,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,4% · 608 trận
- LeBlanc38 trận47,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 785 trận
- Locke36 trận52,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.481 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 46,4% · 1.271 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.070 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 44,9% · 973 trận
- Yunara161 trận50,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.619 trận
- Kai'Sa147 trận54,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,5% · 4.029 trận
- Ezreal140 trận56,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.065 trận
- Caitlyn136 trận40,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.671 trận
- Jhin126 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.700 trận
- Ashe117 trận48,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 861 trận
- Jinx106 trận47,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,0% · 1.963 trận
- Lucian89 trận44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.346 trận
- Xayah88 trận37,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.368 trận
- Aphelios81 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.455 trận
- Zeri70 trận37,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.346 trận
- Tristana61 trận42,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.893 trận
- Miss Fortune56 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 717 trận
- Sivir53 trận39,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,2% · 489 trận
- Varus44 trận47,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 538 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 46,1% · 594 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 46,3% · 859 trận
- Nautilus196 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.720 trận
- Leona160 trận49,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.471 trận
- Lulu153 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.520 trận
- Seraphine139 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 810 trận
- Thresh114 trận48,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,4% · 2.441 trận
- Blitzcrank102 trận43,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.024 trận
- Braum93 trận45,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 43,1% · 1.079 trận
- Rakan84 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.266 trận
- Rell80 trận48,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 43,0% · 1.196 trận
- Milio62 trận41,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,0% · 575 trận
- Karma60 trận53,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.228 trận
- Yuumi60 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 877 trận
- Bard44 trận43,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.256 trận
- Alistar41 trận48,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.155 trận
- Neeko36 trận41,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 476 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 48,9% · 973 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,8% · 603 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%32.845 lượt chọn trên 682.027cấm 24,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.145 lượt chọn trên 24.310cấm 24,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

