Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
47,7%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
23,2%được chọn trong 4.251 trên 18.307 trận
Cấm
24,5%4.245 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 24,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,8% từ 45,8% đến 49,8% trên 1.738 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục59% · 19.599
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển51% · 16.735
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 72% · 192 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 4.047
41%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

599+71 so với 528
927+28 so với 899
1.155-24 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa60,5% · kỳ vọng 48,1% · 81 trận+12,4 điểmSoloQ -2,7
Gnar62,0% · kỳ vọng 48,8% · 50 trận+13,2 điểmSoloQ 0,0
Jayce54,5% · kỳ vọng 49,0% · 33 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Mordekaiser49,0% · kỳ vọng 46,9% · 51 trận+2,1 điểmSoloQ -0,7
Shen49,0% · kỳ vọng 48,2% · 51 trận+0,8 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao55,7% · kỳ vọng 47,4% · 70 trận+8,3 điểmSoloQ +0,5
Lillia53,1% · kỳ vọng 44,8% · 49 trận+8,3 điểmSoloQ -2,1
Nocturne57,4% · kỳ vọng 50,3% · 54 trận+7,1 điểmSoloQ +0,3
Sejuani54,3% · kỳ vọng 47,5% · 46 trận+6,8 điểmSoloQ +2,3
Vi48,4% · kỳ vọng 47,7% · 157 trận+0,8 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra57,9% · kỳ vọng 49,6% · 121 trận+8,3 điểmSoloQ +3,7
Ahri49,0% · kỳ vọng 45,1% · 198 trận+3,9 điểmSoloQ +1,0
Galio55,7% · kỳ vọng 48,3% · 70 trận+7,4 điểmSoloQ -2,5
Syndra49,0% · kỳ vọng 47,5% · 96 trận+1,5 điểmSoloQ +4,2
Orianna53,9% · kỳ vọng 51,6% · 76 trận+2,4 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,4% · kỳ vọng 47,3% · 147 trận+7,1 điểmSoloQ -0,3
Yunara50,9% · kỳ vọng 45,7% · 161 trận+5,2 điểmSoloQ +0,8
Ezreal56,4% · kỳ vọng 52,5% · 140 trận+3,9 điểmSoloQ +1,3
Ashe48,7% · kỳ vọng 45,2% · 117 trận+3,5 điểmSoloQ +1,4
Jinx47,2% · kỳ vọng 43,8% · 106 trận+3,4 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell48,8% · kỳ vọng 43,7% · 80 trận+5,1 điểmSoloQ -1,8
Leona49,4% · kỳ vọng 47,0% · 160 trận+2,4 điểmSoloQ +1,1
Nautilus51,0% · kỳ vọng 49,4% · 196 trận+1,6 điểmSoloQ +1,0
Thresh48,2% · kỳ vọng 46,2% · 114 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
Lulu51,0% · kỳ vọng 50,0% · 153 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille61,5% · kỳ vọng 50,1% · 52 trận+11,5 điểmSoloQ +1,7
Ambessa52,7% · kỳ vọng 47,5% · 93 trận+5,2 điểmSoloQ -1,6
Jax57,4% · kỳ vọng 48,9% · 47 trận+8,6 điểmSoloQ -0,9
Malphite51,8% · kỳ vọng 49,5% · 114 trận+2,3 điểmSoloQ +2,0
K'Sante47,2% · kỳ vọng 45,5% · 89 trận+1,7 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani63,3% · kỳ vọng 48,1% · 49 trận+15,2 điểmSoloQ +3,7
Naafiri60,5% · kỳ vọng 48,6% · 43 trận+11,8 điểmSoloQ -1,7
Viego57,4% · kỳ vọng 47,5% · 54 trận+9,9 điểmSoloQ -0,8
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 49,2% · 45 trận+10,8 điểmSoloQ +1,6
Nocturne53,3% · kỳ vọng 45,3% · 60 trận+8,0 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx64,4% · kỳ vọng 51,9% · 101 trận+12,5 điểmSoloQ +0,4
Tristana56,1% · kỳ vọng 46,3% · 66 trận+9,7 điểmSoloQ -1,2
Lucian54,3% · kỳ vọng 47,3% · 92 trận+7,0 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn54,4% · kỳ vọng 50,2% · 149 trận+4,2 điểmSoloQ +0,3
Aphelios45,6% · kỳ vọng 43,6% · 68 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio55,6% · kỳ vọng 46,3% · 81 trận+9,2 điểmSoloQ -4,1
Lulu50,0% · kỳ vọng 45,6% · 174 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Blitzcrank52,1% · kỳ vọng 48,5% · 96 trận+3,6 điểmSoloQ -1,1
Braum52,7% · kỳ vọng 50,5% · 110 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Alistar52,4% · kỳ vọng 49,1% · 84 trận+3,3 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante101 trận
    49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.403 trận
  • Sion82 trận
    46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 465 trận
  • Ambessa81 trận
    60,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 46,0% · 993 trận
  • Nasus73 trận
    42,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 612 trận
  • Renekton66 trận
    47,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 931 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin209 trận
    47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 3.959 trận
  • Vi157 trận
    48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.288 trận
  • Wukong129 trận
    38,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,4% · 827 trận
  • Jarvan IV115 trận
    44,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.304 trận
  • Viego80 trận
    51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.207 trận
Mid20 tướng
  • Ahri198 trận
    49,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.823 trận
  • Lissandra121 trận
    57,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.136 trận
  • Viktor97 trận
    48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.704 trận
  • Syndra96 trận
    49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.221 trận
  • Orianna76 trận
    53,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 928 trận
ADC17 tướng
  • Yunara161 trận
    50,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.619 trận
  • Kai'Sa147 trận
    54,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,5% · 4.029 trận
  • Ezreal140 trận
    56,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.065 trận
  • Caitlyn136 trận
    40,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.671 trận
  • Jhin126 trận
    54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.700 trận
Support17 tướng
  • Nautilus196 trận
    51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.720 trận
  • Leona160 trận
    49,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.471 trận
  • Lulu153 trận
    51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.520 trận
  • Seraphine139 trận
    43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 810 trận
  • Thresh114 trận
    48,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,4% · 2.441 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,8%32.845 lượt chọn trên 682.027cấm 24,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,7%1.145 lượt chọn trên 24.310cấm 24,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 9,9%G1418 trận trên 4.219
  • 8,7%G2368 trận trên 4.220
  • 6,5%G3+118 trận trên 1.820
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 418 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.