Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
51,2%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
22,7%được chọn trong 1.635 trên 7.218 trận
Cấm
28,5%1.016 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 15,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC44,6% từ 37,4% đến 52,1% trên 121 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    1,0%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    26,5%
    SoloQ
    15,8%
    Tỉ lệ cấm 26,5% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 15,8% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn61% · 4.906
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 6.965
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 690
17%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top4%1,4 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 51 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 xạ thủ.

533+8 so với 525
917+1 so với 915
1.308-58 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ533 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ917 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ-105 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ-268 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ262 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủhạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 49,5% · 208 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 54,4% · 195 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 54,1% · 196 trận
  • Aatrox6 trận
    —SoloQ: 51,2% · 201 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 48,9% · 225 trận
Jungle7 tướng
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 47,3% · 313 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 52,2% · 343 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 65,2% · 138 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: 55,4% · 92 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 57,7% · 104 trận
Mid9 tướng
  • LeBlanc14 trận
    —SoloQ: 45,8% · 275 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 48,3% · 424 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 50,3% · 366 trận
  • Locke9 trận
    —SoloQ: 51,6% · 496 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 52,9% · 155 trận
ADC10 tướng
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 50,5% · 418 trận
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 50,6% · 435 trận
  • Xayah10 trận
    —SoloQ: 52,3% · 193 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 51,5% · 517 trận
  • Ashe9 trận
    —SoloQ: 58,0% · 150 trận
Support12 tướng
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 51,5% · 553 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 51,7% · 478 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 55,4% · 278 trận
  • Leona8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 345 trận
  • Rakan8 trận
    —SoloQ: 52,4% · 246 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%7.870 lượt chọn trên 752.864cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%73 lượt chọn trên 11.050cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%8 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

38,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,0%G145 trận trên 2.215
  • 1,3%G229 trận trên 2.215
  • 0,7%G3+5 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 45 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.