Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 22,6%được chọn trong 1.563 trên 6.926 trận
- Cấm
- 28,4%975 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 26,3%
- SoloQ
- 15,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn149 trận48,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.110 trận
- K'Sante83 trận53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,7% · 788 trận
- Ambessa82 trận57,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.013 trận
- Sion81 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 793 trận
- Renekton68 trận45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.053 trận
- Gnar60 trận51,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 926 trận
- Olaf57 trận24,6%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 49,7% · 754 trận
- Dr. Mundo51 trận60,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 605 trận
- Camille50 trận54,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.200 trận
- Malphite48 trận58,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.224 trận
- Gwen47 trận40,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 530 trận
- Aatrox38 trận36,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.007 trận
- Shen33 trận57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 923 trận
- Mordekaiser31 trận61,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 54,7% · 576 trận
- Gragas30 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,4% · 665 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 50,1% · 880 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 52,0% · 1.524 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 55,0% · 1.171 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.099 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.136 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.022 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 53,7% · 1.134 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.134 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,0% · 1.171 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 45,8% · 1.224 trận
- Wukong247 trận46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.556 trận
- Jarvan IV162 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.410 trận
- Xin Zhao119 trận58,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 467 trận
- Vi99 trận47,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 628 trận
- Nocturne59 trận61,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 436 trận
- Lee Sin52 trận42,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.017 trận
- Qiyana50 trận40,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.812 trận
- Sejuani49 trận55,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 380 trận
- Cho'Gath45 trận48,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.096 trận
- Pantheon40 trận52,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,4% · 130 trận
- Skarner40 trận57,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 454 trận
- Shyvana36 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 795 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.136 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 50,4% · 127 trận
- Maokai26 trận—SoloQ: 46,8% · 111 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 54,7% · 1.033 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 53,3% · 1.579 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,3% · 1.096 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.997 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,8% · 1.308 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,3% · 940 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.390 trận
- Viktor200 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.247 trận
- Ahri164 trận51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.569 trận
- Orianna129 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.057 trận
- Locke95 trận49,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.745 trận
- Hwei79 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,3% · 955 trận
- Xerath64 trận48,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.049 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 702 trận
- LeBlanc43 trận48,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.142 trận
- Akali40 trận60,0%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.144 trận
- Sylas36 trận27,8%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.168 trận
- Aurora33 trận51,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 867 trận
- Lissandra31 trận58,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 707 trận
- Lux30 trận63,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 686 trận
- Ekko28 trận—SoloQ: 49,7% · 1.314 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 55,3% · 599 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 53,0% · 1.402 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.123 trận
- Fizz17 trận—SoloQ: 47,6% · 949 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 50,3% · 1.242 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,3% · 1.209 trận
- Yunara152 trận48,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.089 trận
- Jinx138 trận47,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.387 trận
- Caitlyn106 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,8% · 2.160 trận
- Ashe102 trận51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 867 trận
- Kai'Sa97 trận56,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.990 trận
- Tristana96 trận37,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.532 trận
- Jhin80 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.194 trận
- Ezreal79 trận54,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.817 trận
- Sivir78 trận59,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 867 trận
- Xayah75 trận52,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.114 trận
- Lucian54 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.212 trận
- Miss Fortune36 trận52,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 786 trận
- Aphelios35 trận45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.483 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 666 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.409 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.274 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.033 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.290 trận
- Lulu166 trận51,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.011 trận
- Nautilus149 trận44,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.218 trận
- Braum129 trận56,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.379 trận
- Seraphine97 trận47,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 896 trận
- Milio95 trận47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.215 trận
- Leona93 trận45,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.540 trận
- Karma82 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.619 trận
- Rell75 trận38,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.230 trận
- Rakan73 trận49,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.111 trận
- Thresh59 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.970 trận
- Bard50 trận48,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.301 trận
- Alistar48 trận64,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.290 trận
- Nami41 trận61,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.042 trận
- Blitzcrank37 trận51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.381 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 52,5% · 297 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 51,4% · 2.194 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.113 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%37.202 lượt chọn trên 745.908cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,5%1.098 lượt chọn trên 10.426cấm 26,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

