Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.033 trên 17.942 trận
- Cấm
- 19,9%3.391 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,6%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante120 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.297 trận
- Ambessa104 trận55,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 957 trận
- Aatrox97 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 820 trận
- Sion96 trận46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 489 trận
- Gnar79 trận54,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 692 trận
- Renekton75 trận45,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,3% · 795 trận
- Malphite74 trận41,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 829 trận
- Ornn73 trận42,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 246 trận
- Nasus62 trận56,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 527 trận
- Zaahen58 trận44,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 439 trận
- Olaf57 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,9% · 838 trận
- Shen55 trận43,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 334 trận
- Yone55 trận50,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.369 trận
- Mordekaiser53 trận56,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,7% · 350 trận
- Dr. Mundo45 trận62,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,8% · 437 trận
- Camille43 trận51,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,9% · 723 trận
- Jayce40 trận42,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.775 trận
- Jax39 trận43,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.083 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 47,4% · 846 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 47,5% · 813 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.001 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,3% · 920 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.775 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,4% · 829 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.775 trận
- Lee Sin219 trận53,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 3.842 trận
- Wukong169 trận44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 723 trận
- Sylas126 trận52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.297 trận
- Jarvan IV110 trận47,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,9% · 895 trận
- Vi99 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,5% · 791 trận
- Xin Zhao91 trận60,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,5% · 699 trận
- Viego71 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.081 trận
- Lillia67 trận47,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 623 trận
- Graves56 trận60,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.310 trận
- Jayce53 trận49,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 708 trận
- Qiyana52 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.552 trận
- Nocturne51 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 286 trận
- Cho'Gath40 trận60,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,0% · 611 trận
- Skarner37 trận45,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,7% · 223 trận
- Naafiri35 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 677 trận
- Nidalee31 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.483 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 51,7% · 954 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 48,3% · 925 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 49,2% · 701 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,5% · 1.150 trận
- Viktor153 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.493 trận
- Ahri137 trận49,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.008 trận
- Locke100 trận53,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.254 trận
- Sylas93 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.231 trận
- Orianna86 trận60,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,2% · 963 trận
- LeBlanc76 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.002 trận
- Galio75 trận52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 986 trận
- Xerath73 trận49,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 616 trận
- Hwei68 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 768 trận
- Lissandra60 trận51,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 814 trận
- Aurora57 trận43,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 725 trận
- Ryze57 trận66,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 54,3% · 604 trận
- Twisted Fate54 trận42,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.675 trận
- Akali50 trận48,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.001 trận
- Fizz44 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 716 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.096 trận
- Zed30 trận43,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 777 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 46,6% · 791 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,0% · 986 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 40,9% · 753 trận
- Caitlyn182 trận47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.562 trận
- Jhin163 trận54,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.483 trận
- Yunara162 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.506 trận
- Kai'Sa160 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.202 trận
- Ezreal153 trận52,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.016 trận
- Jinx125 trận45,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.833 trận
- Lucian109 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.368 trận
- Xayah97 trận55,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.176 trận
- Aphelios74 trận60,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.309 trận
- Ashe69 trận47,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,0% · 513 trận
- Tristana66 trận40,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.704 trận
- Miss Fortune61 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 649 trận
- Sivir61 trận54,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 428 trận
- Zeri50 trận40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.214 trận
- Corki42 trận66,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 49,1% · 576 trận
- Kalista33 trận42,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,2% · 854 trận
- Lulu192 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.600 trận
- Nautilus174 trận53,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.162 trận
- Leona139 trận46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.278 trận
- Braum128 trận46,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 962 trận
- Thresh115 trận47,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.470 trận
- Milio92 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 589 trận
- Karma91 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.145 trận
- Seraphine90 trận52,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 545 trận
- Blitzcrank86 trận45,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.561 trận
- Rakan82 trận51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 956 trận
- Rell82 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.070 trận
- Alistar75 trận52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.464 trận
- Bard57 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.310 trận
- Yuumi56 trận46,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,5% · 834 trận
- Neeko41 trận43,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 417 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 50,3% · 803 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 50,2% · 650 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%29.045 lượt chọn trên 674.205cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.231 lượt chọn trên 23.550cấm 19,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

