Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.160 trên 18.318 trận
- Cấm
- 5,2%906 lượt cấm trên 17.353 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 40%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa40 trận45,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 324 trận
- K'Sante39 trận56,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 439 trận
- Sion39 trận56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 153 trận
- Ornn35 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 78 trận
- Malphite34 trận55,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 324 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,5% · 380 trận
- Aatrox30 trận43,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,0% · 268 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 55,7% · 237 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 47,7% · 365 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 47,3% · 298 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 53,4% · 253 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 48,4% · 155 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 49,1% · 108 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 51,5% · 99 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 56,2% · 210 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,5% · 517 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 53,5% · 256 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 517 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,4% · 302 trận
- Lee Sin80 trận62,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.330 trận
- Wukong77 trận36,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,0% · 268 trận
- Jarvan IV60 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 301 trận
- Sylas45 trận46,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,2% · 518 trận
- Vi39 trận35,9%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 52,8% · 284 trận
- Xin Zhao33 trận60,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,6% · 222 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,3% · 276 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,7% · 178 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 60,2% · 113 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 47,9% · 512 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 52,2% · 46 trận
- Zac18 trận—SoloQ: 54,5% · 154 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 39,8% · 196 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 54,1% · 268 trận
- Kindred14 trận—SoloQ: 44,3% · 183 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 48,1% · 270 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 47,3% · 395 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 46,6% · 206 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,7% · 461 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 43,3% · 323 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,1% · 270 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 48,1% · 270 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,3% · 363 trận
- Ahri69 trận39,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 363 trận
- Sylas46 trận69,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 53,4% · 528 trận
- Syndra46 trận41,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 45,7% · 510 trận
- Viktor34 trận38,2%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 52,8% · 487 trận
- Orianna32 trận46,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 311 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 209 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 53,3% · 246 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 44,8% · 210 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 54,1% · 403 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 45,5% · 571 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 51,9% · 422 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 53,3% · 392 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 44,1% · 315 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 50,4% · 266 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 51,2% · 303 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 41,6% · 219 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,9% · 225 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,1% · 403 trận
- Kai'Sa67 trận44,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.119 trận
- Lucian62 trận51,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 455 trận
- Ezreal58 trận51,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 569 trận
- Caitlyn54 trận55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,0% · 457 trận
- Yunara52 trận51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 695 trận
- Jhin43 trận55,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 893 trận
- Tristana43 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 575 trận
- Xayah43 trận44,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 440 trận
- Jinx37 trận48,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 530 trận
- Zeri35 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 44,8% · 393 trận
- Kalista32 trận59,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,7% · 572 trận
- Sivir32 trận40,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 141 trận
- Ashe31 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 42,8% · 138 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,7% · 728 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 45,3% · 236 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 56,8% · 176 trận
- Nautilus76 trận53,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 716 trận
- Braum52 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 316 trận
- Rakan50 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 377 trận
- Lulu49 trận49,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 692 trận
- Leona44 trận45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 409 trận
- Alistar40 trận55,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,0% · 570 trận
- Milio39 trận61,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 175 trận
- Yuumi38 trận39,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 55,7% · 255 trận
- Thresh34 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 849 trận
- Seraphine33 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 157 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 45,9% · 447 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,3% · 314 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,4% · 428 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 51,6% · 157 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,1% · 361 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 49,6% · 262 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,2% · 209 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.505 lượt chọn trên 682.027cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%480 lượt chọn trên 24.310cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%68 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

