Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 70 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 1.160 trên 18.318 trận
Cấm
5,2%906 lượt cấm trên 17.353 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,9% từ 48,9% đến 54,9% trên 740 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    1,4%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    45%
    SoloQ
    40%
    Được dùng trong 45% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (40%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery40% · 3.851
≠ Nghiệp dư: Lửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery. 45% · 834 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển55% · 5.311
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 154 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 636
17%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

538+11 so với 528
977+77 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite55,9% · kỳ vọng 50,2% · 34 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Sion56,4% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
K'Sante56,4% · kỳ vọng 54,2% · 39 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin62,5% · kỳ vọng 53,2% · 80 trận+9,3 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao60,6% · kỳ vọng 51,6% · 33 trận+9,1 điểmSoloQ +3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas69,6% · kỳ vọng 54,1% · 46 trận+15,5 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,6% · kỳ vọng 49,6% · 54 trận+6,0 điểmSoloQ +2,7
Kalista59,4% · kỳ vọng 51,1% · 32 trận+8,3 điểmSoloQ +4,3
Zeri54,3% · kỳ vọng 48,1% · 35 trận+6,1 điểmSoloQ -3,1
Ashe54,8% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ -8,4
Yunara51,9% · kỳ vọng 49,8% · 52 trận+2,1 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio61,5% · kỳ vọng 53,4% · 39 trận+8,1 điểmSoloQ -1,3
Alistar55,0% · kỳ vọng 50,6% · 40 trận+4,4 điểmSoloQ -2,8
Nautilus53,9% · kỳ vọng 53,5% · 76 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1
Braum50,0% · kỳ vọng 49,2% · 52 trận+0,8 điểmSoloQ -0,4
Thresh52,9% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton67,5% · kỳ vọng 52,5% · 40 trận+15,0 điểmSoloQ -3,2
Ambessa61,1% · kỳ vọng 51,6% · 36 trận+9,5 điểmSoloQ 0,0
Sion54,5% · kỳ vọng 51,6% · 33 trận+2,9 điểmSoloQ +4,2
Aatrox52,6% · kỳ vọng 52,3% · 38 trận+0,3 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,9% · kỳ vọng 50,0% · 38 trận+7,9 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal62,9% · kỳ vọng 47,2% · 62 trận+15,7 điểmSoloQ -1,7
Xayah69,8% · kỳ vọng 53,5% · 43 trận+16,2 điểmSoloQ -1,0
Jinx59,5% · kỳ vọng 55,9% · 37 trận+3,5 điểmSoloQ -3,2
Sivir56,3% · kỳ vọng 52,0% · 32 trận+4,2 điểmSoloQ -1,1
Aphelios48,4% · kỳ vọng 47,6% · 31 trận+0,8 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan61,5% · kỳ vọng 50,8% · 39 trận+10,7 điểmSoloQ +1,9
Rell62,2% · kỳ vọng 56,1% · 37 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Nautilus51,8% · kỳ vọng 50,3% · 85 trận+1,5 điểmSoloQ -3,2
Braum58,3% · kỳ vọng 54,5% · 48 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Lulu50,8% · kỳ vọng 49,7% · 59 trận+1,2 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa40 trận
    45,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 324 trận
  • K'Sante39 trận
    56,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 439 trận
  • Sion39 trận
    56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 153 trận
  • Ornn35 trận
    48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 78 trận
  • Malphite34 trận
    55,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 324 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin80 trận
    62,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.330 trận
  • Wukong77 trận
    36,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,0% · 268 trận
  • Jarvan IV60 trận
    50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 301 trận
  • Sylas45 trận
    46,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,2% · 518 trận
  • Vi39 trận
    35,9%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 52,8% · 284 trận
Mid18 tướng
  • Ahri69 trận
    39,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 363 trận
  • Sylas46 trận
    69,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 53,4% · 528 trận
  • Syndra46 trận
    41,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 45,7% · 510 trận
  • Viktor34 trận
    38,2%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 52,8% · 487 trận
  • Orianna32 trận
    46,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 311 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa67 trận
    44,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.119 trận
  • Lucian62 trận
    51,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 455 trận
  • Ezreal58 trận
    51,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 569 trận
  • Caitlyn54 trận
    55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,0% · 457 trận
  • Yunara52 trận
    51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 695 trận
Support18 tướng
  • Nautilus76 trận
    53,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 716 trận
  • Braum52 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 316 trận
  • Rakan50 trận
    50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 377 trận
  • Lulu49 trận
    49,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 692 trận
  • Leona44 trận
    45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 409 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%9.505 lượt chọn trên 682.027cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%480 lượt chọn trên 24.310cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,0%68 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,7%G1197 trận trên 4.222
  • 4,6%G2196 trận trên 4.222
  • 4,3%G3+79 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 197 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.