Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,6%được chọn trong 1.549 trên 27.820 trận
- Cấm
- 4,8%1.075 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 42%
- SoloQ
- 33%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn64 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 512 trận
- Ambessa61 trận52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,3% · 724 trận
- K'Sante50 trận56,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 742 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 790 trận
- Sion49 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,7% · 456 trận
- Aatrox40 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,2% · 663 trận
- Renekton39 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,9% · 670 trận
- Yone39 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 989 trận
- Olaf36 trận41,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 594 trận
- Shen32 trận65,6%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,9% · 501 trận
- Gragas30 trận63,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,3% · 394 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 51,7% · 720 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 53,4% · 530 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 49,8% · 677 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 50,2% · 307 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,7% · 973 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,3% · 669 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 51,4% · 729 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,3% · 645 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,7% · 973 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,9% · 790 trận
- Wukong124 trận41,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,4% · 911 trận
- Lee Sin88 trận60,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.140 trận
- Jarvan IV76 trận48,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 839 trận
- Vi66 trận43,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,8% · 559 trận
- Sylas58 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.140 trận
- Xin Zhao53 trận54,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 436 trận
- Qiyana30 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.242 trận
- Viego30 trận43,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,1% · 821 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,9% · 619 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 55,4% · 213 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 54,4% · 307 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.007 trận
- Zac22 trận—SoloQ: 53,7% · 389 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 65,6% · 64 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 52,2% · 992 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,2% · 626 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,6% · 728 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,6% · 870 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,3% · 544 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,9% · 906 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,9% · 619 trận
- Ahri97 trận39,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.247 trận
- Syndra65 trận43,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.387 trận
- Viktor60 trận43,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.184 trận
- Sylas58 trận65,5%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.125 trận
- Orianna55 trận45,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 706 trận
- Hwei46 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 572 trận
- Ryze46 trận58,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 477 trận
- Aurora43 trận60,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,6% · 518 trận
- Galio35 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,3% · 713 trận
- Yone35 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 982 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 995 trận
- Yasuo32 trận65,6%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.358 trận
- Locke31 trận29,0%chênh lệch -22,3 điểmSoloQ: 47,3% · 855 trận
- Azir27 trận—SoloQ: 50,8% · 311 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 50,6% · 540 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,4% · 725 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 45,9% · 601 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,3% · 713 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,9% · 621 trận
- Yunara85 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.824 trận
- Kai'Sa84 trận44,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.313 trận
- Caitlyn80 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.192 trận
- Lucian75 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.026 trận
- Ezreal73 trận52,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.267 trận
- Xayah66 trận43,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,4% · 891 trận
- Tristana63 trận57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.457 trận
- Jhin55 trận58,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.077 trận
- Jinx52 trận48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.499 trận
- Zeri47 trận55,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,6% · 891 trận
- Sivir45 trận44,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 476 trận
- Kalista43 trận62,8%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.398 trận
- Ashe42 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 493 trận
- Aphelios35 trận45,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.249 trận
- Miss Fortune33 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 505 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,6% · 645 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,0% · 508 trận
- Nautilus114 trận53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.668 trận
- Lulu87 trận50,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.678 trận
- Braum73 trận50,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 835 trận
- Rakan71 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 858 trận
- Leona63 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.004 trận
- Alistar58 trận56,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.191 trận
- Milio54 trận53,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 598 trận
- Rell48 trận47,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 975 trận
- Seraphine48 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 535 trận
- Karma42 trận47,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 873 trận
- Yuumi42 trận38,1%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 53,0% · 598 trận
- Thresh40 trận55,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.043 trận
- Blitzcrank35 trận45,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.017 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 48,7% · 831 trận
- Poppy28 trận—SoloQ: 50,9% · 287 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,4% · 870 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 49,7% · 732 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,0% · 814 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.115 lượt chọn trên 1.903.332cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%720 lượt chọn trên 38.304cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%68 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

