Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,6%được chọn trong 1.600 trên 28.547 trận
- Cấm
- 4,8%1.110 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.Map pressureCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 58,2%
- SoloQ
- 52,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.
- Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
- Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 55,9% · 623 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 53,4% · 631 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 54,4% · 566 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 51,0% · 557 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 55,3% · 521 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 46,8% · 355 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 45,7% · 398 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,4% · 366 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 54,2% · 498 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 52,3% · 616 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 51,6% · 281 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 49,0% · 296 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 52,7% · 372 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,2% · 435 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 53,2% · 814 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,1% · 940 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,1% · 575 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 51,2% · 512 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,3% · 555 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,6% · 609 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 52,6% · 473 trận
- Wukong60 trận58,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 619 trận
- Lee Sin56 trận55,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.996 trận
- Jarvan IV31 trận67,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 769 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 56,5% · 688 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 56,2% · 306 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 57,8% · 377 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,7% · 465 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,1% · 495 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 60,5% · 238 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,6% · 255 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,8% · 974 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 53,9% · 739 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 48,8% · 520 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 54,5% · 156 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 52,5% · 671 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,0% · 821 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,9% · 424 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,8% · 922 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,1% · 700 trận
- Syndra41 trận63,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.290 trận
- Viktor32 trận53,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 937 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 51,4% · 871 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 54,3% · 628 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 54,7% · 810 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 52,6% · 648 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 51,7% · 418 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,7% · 557 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 48,1% · 420 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 58,8% · 636 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 49,5% · 852 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 50,5% · 396 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,7% · 557 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 50,7% · 744 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 53,2% · 521 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,7% · 671 trận
- Ezreal42 trận59,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.192 trận
- Yunara40 trận57,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.446 trận
- Jhin39 trận51,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.090 trận
- Kai'Sa37 trận59,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.828 trận
- Caitlyn32 trận68,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,8% · 991 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 53,6% · 1.187 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.237 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,6% · 401 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,6% · 524 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.017 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 53,1% · 702 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 57,8% · 835 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 50,3% · 384 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 54,4% · 726 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 54,2% · 389 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 51,2% · 725 trận
- Braum38 trận44,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,5% · 659 trận
- Nautilus38 trận57,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.368 trận
- Lulu36 trận61,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,1% · 1.463 trận
- Leona34 trận44,1%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 51,9% · 862 trận
- Seraphine34 trận55,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 427 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 50,7% · 990 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 50,1% · 719 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.578 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 53,6% · 517 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 54,1% · 468 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 53,5% · 888 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 54,1% · 830 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 52,3% · 841 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 55,8% · 292 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 56,6% · 507 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 51,5% · 610 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 54,3% · 687 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%20.397 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%318 lượt chọn trên 40.028cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

