Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,7%được chọn trong 920 trên 7.218 trận
- Cấm
- 11,8%421 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 12,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,9 điểm98 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 12,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn69 trận56,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.236 trận
- Sion50 trận58,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,1% · 833 trận
- Ambessa47 trận51,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.046 trận
- Gnar44 trận59,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.001 trận
- Malphite43 trận55,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.439 trận
- K'Sante33 trận51,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 875 trận
- Renekton32 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.224 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 53,9% · 746 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 51,1% · 754 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 50,1% · 609 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 51,5% · 980 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.152 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 52,8% · 708 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 49,7% · 782 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 53,9% · 703 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,3% · 1.798 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.314 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.280 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.087 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 53,9% · 1.270 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.137 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,3% · 1.253 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.314 trận
- Wukong134 trận56,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.775 trận
- Jarvan IV85 trận54,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.661 trận
- Xin Zhao58 trận62,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,5% · 518 trận
- Vi50 trận48,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 792 trận
- Skarner34 trận58,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 496 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 534 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 55,1% · 887 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 52,0% · 2.199 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 53,2% · 1.221 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 56,4% · 431 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 52,0% · 221 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: 58,3% · 163 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 50,0% · 1.469 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,6% · 2.065 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,2% · 1.221 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 51,7% · 1.179 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.060 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,4% · 1.527 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,5% · 1.789 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.754 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,8% · 2.150 trận
- Syndra98 trận61,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.484 trận
- Viktor85 trận44,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.736 trận
- Ahri74 trận52,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.614 trận
- Orianna58 trận60,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,3% · 825 trận
- Hwei40 trận45,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 912 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 48,2% · 851 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 54,2% · 1.982 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.430 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.253 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 52,2% · 956 trận
- Mel21 trận—SoloQ: 58,3% · 314 trận
- Anivia20 trận—SoloQ: 52,9% · 580 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 51,3% · 567 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,9% · 1.713 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 49,3% · 460 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,7% · 1.635 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.514 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 50,2% · 986 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.157 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.387 trận
- Yunara128 trận53,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 4.259 trận
- Xayah74 trận56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.845 trận
- Jinx64 trận57,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 3.191 trận
- Kai'Sa57 trận43,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,3% · 3.797 trận
- Ezreal49 trận51,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,9% · 2.142 trận
- Caitlyn46 trận47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.307 trận
- Sivir45 trận55,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.067 trận
- Jhin42 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 4.176 trận
- Ashe39 trận56,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 977 trận
- Corki37 trận59,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,3% · 949 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,6% · 1.627 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 54,6% · 729 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 52,9% · 1.540 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 53,4% · 1.694 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 53,4% · 822 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.440 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.400 trận
- Braum80 trận51,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.110 trận
- Lulu70 trận52,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.325 trận
- Nautilus60 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,5% · 2.223 trận
- Rakan60 trận48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.428 trận
- Alistar54 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.965 trận
- Leona50 trận66,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.666 trận
- Milio49 trận65,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.349 trận
- Seraphine47 trận61,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,3% · 934 trận
- Karma43 trận60,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,2% · 1.685 trận
- Rell42 trận38,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.418 trận
- Thresh39 trận41,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.633 trận
- Renata Glasc29 trận—SoloQ: 51,1% · 816 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 48,3% · 746 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 51,1% · 2.146 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 55,9% · 1.303 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 51,2% · 2.562 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,8%43.910 lượt chọn trên 752.864cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%644 lượt chọn trên 11.050cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

