Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,0%được chọn trong 1.606 trên 17.940 trận
- Cấm
- 6,8%1.156 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 14,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 14,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante71 trận56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.591 trận
- Ambessa62 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.213 trận
- Renekton59 trận50,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 984 trận
- Malphite55 trận49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.144 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.805 trận
- Ornn53 trận49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 334 trận
- Sion53 trận58,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,6% · 549 trận
- Aatrox49 trận61,2%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.074 trận
- Gnar47 trận61,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 52,0% · 796 trận
- Mordekaiser47 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 467 trận
- Nasus46 trận34,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,6% · 673 trận
- Jax44 trận34,1%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.511 trận
- Camille40 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 889 trận
- Shen40 trận52,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 447 trận
- Olaf37 trận54,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,3% · 929 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 50,5% · 1.113 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,7% · 2.109 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.215 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.085 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,4% · 1.144 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,7% · 982 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,7% · 982 trận
- Lee Sin146 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.649 trận
- Vi98 trận48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.172 trận
- Wukong87 trận41,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 858 trận
- Sylas85 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.773 trận
- Jarvan IV76 trận51,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.214 trận
- Xin Zhao68 trận58,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,6% · 731 trận
- Viego58 trận37,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.364 trận
- Nocturne49 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,9% · 408 trận
- Jayce40 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 850 trận
- Lillia39 trận41,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 800 trận
- Qiyana39 trận61,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.078 trận
- Sejuani34 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 196 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,9% · 719 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 51,7% · 1.148 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.622 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 45,6% · 872 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 51,6% · 1.348 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 45,8% · 1.915 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.397 trận
- Viktor86 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,3% · 2.147 trận
- Ahri82 trận34,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.246 trận
- Syndra66 trận59,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.704 trận
- Sylas60 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.918 trận
- LeBlanc56 trận46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.069 trận
- Lissandra47 trận63,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.107 trận
- Locke47 trận44,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.651 trận
- Orianna47 trận48,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,5% · 845 trận
- Yone46 trận43,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.647 trận
- Akali45 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.361 trận
- Aurora43 trận37,2%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,0% · 791 trận
- Taliyah42 trận47,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 579 trận
- Vex36 trận55,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,3% · 615 trận
- Galio35 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.320 trận
- Xerath35 trận37,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,4% · 613 trận
- Twisted Fate31 trận61,3%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.982 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 53,5% · 1.320 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.082 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.302 trận
- Yunara147 trận51,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,8% · 3.925 trận
- Jhin144 trận52,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 4.912 trận
- Caitlyn111 trận44,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.765 trận
- Xayah102 trận42,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.908 trận
- Kai'Sa87 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.331 trận
- Lucian81 trận43,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.976 trận
- Ezreal77 trận55,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,5% · 2.426 trận
- Jinx73 trận41,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.358 trận
- Ashe63 trận46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,8% · 572 trận
- Sivir52 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 513 trận
- Corki48 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.866 trận
- Miss Fortune47 trận44,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 844 trận
- Zeri45 trận42,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.553 trận
- Varus41 trận43,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 528 trận
- Kalista37 trận62,2%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.160 trận
- Aphelios33 trận60,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.477 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,5% · 634 trận
- Braum135 trận43,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.702 trận
- Nautilus134 trận50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.562 trận
- Thresh97 trận52,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 3.293 trận
- Lulu95 trận54,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.955 trận
- Leona91 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.552 trận
- Alistar87 trận39,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,8% · 2.461 trận
- Seraphine66 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,6% · 632 trận
- Rakan58 trận48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.273 trận
- Poppy55 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.300 trận
- Yuumi53 trận56,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 56,9% · 1.175 trận
- Rell52 trận53,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.435 trận
- Milio46 trận39,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 55,4% · 666 trận
- Blitzcrank44 trận54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.430 trận
- Bard39 trận51,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.420 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.188 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 52,9% · 977 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 56,3% · 787 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%36.981 lượt chọn trên 674.206cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%984 lượt chọn trên 23.550cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

