Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,8%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
9,0%được chọn trong 1.606 trên 17.940 trận
Cấm
6,8%1.156 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 14,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,6% từ 46,3% đến 50,8% trên 1.361 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,6%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 48,6% ở nghiệp dư trên 1.361 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 38.318 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    5,5%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    14,2%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 14,2% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 37.262
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến47% · 17.851
Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn (38%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 196 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 4.935
24%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox61,2% · kỳ vọng 47,9% · 49 trận+13,3 điểmSoloQ +0,5
Gnar61,7% · kỳ vọng 49,6% · 47 trận+12,1 điểmSoloQ +0,3
Sion58,5% · kỳ vọng 48,9% · 53 trận+9,6 điểmSoloQ +1,9
K'Sante56,3% · kỳ vọng 50,8% · 71 trận+5,5 điểmSoloQ -0,5
Olaf54,1% · kỳ vọng 46,9% · 37 trận+7,1 điểmSoloQ -3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao58,8% · kỳ vọng 48,3% · 68 trận+10,5 điểmSoloQ +0,7
Qiyana61,5% · kỳ vọng 49,8% · 39 trận+11,7 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV51,3% · kỳ vọng 50,5% · 76 trận+0,8 điểmSoloQ -3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra63,8% · kỳ vọng 50,6% · 47 trận+13,2 điểmSoloQ +0,6
Syndra59,1% · kỳ vọng 48,3% · 66 trận+10,8 điểmSoloQ -2,1
Twisted Fate61,3% · kỳ vọng 47,0% · 31 trận+14,3 điểmSoloQ +1,0
Sylas56,7% · kỳ vọng 50,6% · 60 trận+6,1 điểmSoloQ -0,6
Vex55,6% · kỳ vọng 47,0% · 36 trận+8,6 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista62,2% · kỳ vọng 47,6% · 37 trận+14,6 điểmSoloQ +3,5
Yunara51,7% · kỳ vọng 46,5% · 147 trận+5,2 điểmSoloQ +2,5
Corki56,3% · kỳ vọng 50,2% · 48 trận+6,1 điểmSoloQ -3,4
Aphelios60,6% · kỳ vọng 53,0% · 33 trận+7,6 điểmSoloQ -2,6
Ezreal55,8% · kỳ vọng 53,1% · 77 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi56,6% · kỳ vọng 47,1% · 53 trận+9,5 điểmSoloQ +1,1
Rell53,8% · kỳ vọng 44,4% · 52 trận+9,5 điểmSoloQ +0,9
Thresh52,6% · kỳ vọng 47,0% · 97 trận+5,5 điểmSoloQ -0,9
Lulu54,7% · kỳ vọng 50,8% · 95 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Blitzcrank54,5% · kỳ vọng 48,0% · 44 trận+6,6 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,4% · kỳ vọng 49,9% · 48 trận+10,5 điểmSoloQ +3,3
Olaf58,5% · kỳ vọng 50,2% · 53 trận+8,3 điểmSoloQ -2,2
Dr. Mundo55,0% · kỳ vọng 46,7% · 40 trận+8,3 điểmSoloQ -2,4
Nasus58,8% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+8,9 điểmSoloQ +1,5
Renekton52,7% · kỳ vọng 48,9% · 55 trận+3,9 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves66,7% · kỳ vọng 48,7% · 30 trận+18,0 điểmSoloQ -0,4
Lillia60,8% · kỳ vọng 51,5% · 51 trận+9,3 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV48,3% · kỳ vọng 46,6% · 87 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,2% · 78 trận+0,8 điểmSoloQ -0,2
Nocturne50,0% · kỳ vọng 46,3% · 44 trận+3,7 điểmSoloQ +2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora61,4% · kỳ vọng 47,7% · 44 trận+13,7 điểmSoloQ -2,2
Sylas56,1% · kỳ vọng 46,6% · 66 trận+9,5 điểmSoloQ -1,0
Galio58,5% · kỳ vọng 48,3% · 53 trận+10,1 điểmSoloQ +0,2
Syndra54,7% · kỳ vọng 48,8% · 75 trận+5,8 điểmSoloQ +0,9
Vex59,0% · kỳ vọng 50,2% · 39 trận+8,8 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,9% · kỳ vọng 49,5% · 51 trận+7,3 điểmSoloQ -0,9
Braum54,8% · kỳ vọng 51,1% · 93 trận+3,7 điểmSoloQ -1,4
Lulu47,5% · kỳ vọng 46,3% · 160 trận+1,2 điểmSoloQ +0,5
Nautilus48,1% · kỳ vọng 47,3% · 156 trận+0,8 điểmSoloQ -1,5
Rakan52,8% · kỳ vọng 48,0% · 53 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante71 trận
    56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.591 trận
  • Ambessa62 trận
    41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.213 trận
  • Renekton59 trận
    50,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 984 trận
  • Malphite55 trận
    49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.144 trận
  • Yone54 trận
    42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.805 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin146 trận
    46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.649 trận
  • Vi98 trận
    48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.172 trận
  • Wukong87 trận
    41,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 858 trận
  • Sylas85 trận
    44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.773 trận
  • Jarvan IV76 trận
    51,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.214 trận
Mid19 tướng
  • Viktor86 trận
    47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,3% · 2.147 trận
  • Ahri82 trận
    34,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.246 trận
  • Syndra66 trận
    59,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.704 trận
  • Sylas60 trận
    56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.918 trận
  • LeBlanc56 trận
    46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.069 trận
ADC17 tướng
  • Yunara147 trận
    51,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,8% · 3.925 trận
  • Jhin144 trận
    52,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 4.912 trận
  • Caitlyn111 trận
    44,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.765 trận
  • Xayah102 trận
    42,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.908 trận
  • Kai'Sa87 trận
    48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.331 trận
Support17 tướng
  • Braum135 trận
    43,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.702 trận
  • Nautilus134 trận
    50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.562 trận
  • Thresh97 trận
    52,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 3.293 trận
  • Lulu95 trận
    54,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.955 trận
  • Leona91 trận
    42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.552 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%36.981 lượt chọn trên 674.206cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%984 lượt chọn trên 23.550cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 7,8%G1321 trận trên 4.137
  • 7,4%G2308 trận trên 4.137
  • 8,6%G3+153 trận trên 1.775
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 321 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.