Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,7%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
8,9%được chọn trong 1.608 trên 17.985 trận
Cấm
6,8%1.159 lượt cấm trên 17.053 trận, so với 14,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid45,7% từ 40,4% đến 51,1% trên 234 trậnSoloQ 47,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,5%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    14,2%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 14,2% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người77% · 2.672
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển39% · 1.354
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 194
14%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop18%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 6 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

495-33 so với 528
753-146 so với 899
1.015-163 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa753 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa1.015 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+536 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+800 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa405 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas51,4% · kỳ vọng 46,3% · 35 trận+5,1 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 156 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 49,2% · 126 trận
  • Nasus10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 60 trận
  • Zaahen10 trận
    —SoloQ: 47,5% · 40 trận
  • Aatrox8 trận
    —SoloQ: 46,7% · 107 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 42,2% · 417 trận
  • Wukong19 trận
    —SoloQ: 43,8% · 64 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 40,6% · 128 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 51,9% · 131 trận
  • Lillia11 trận
    —SoloQ: 41,4% · 58 trận
Mid16 tướng
  • Galio24 trận
    —SoloQ: 46,1% · 230 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 53,2% · 79 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 207 trận
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 54,1% · 111 trận
  • Twisted Fate11 trận
    —SoloQ: 49,7% · 195 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 41,9% · 418 trận
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 50,3% · 318 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 49,7% · 179 trận
  • Ashe16 trận
    —SoloQ: 40,4% · 52 trận
  • Jinx16 trận
    —SoloQ: 47,3% · 186 trận
Support16 tướng
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 45,6% · 274 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 49,8% · 289 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 43,8% · 153 trận
  • Alistar13 trận
    —SoloQ: 41,9% · 186 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 42,3% · 97 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%3.362 lượt chọn trên 674.205cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%145 lượt chọn trên 23.550cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,1%G146 trận trên 4.141
  • 1,5%G262 trận trên 4.146
  • 1,8%G3+32 trận trên 1.780
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 46 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.