Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,9%được chọn trong 358 trên 3.003 trận
- Cấm
- 7,7%169 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 10,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,3%
- SoloQ
- 52,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 10,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton20 trận—SoloQ: 53,0% · 732 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,6% · 803 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 56,5% · 457 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,2% · 959 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 51,6% · 463 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 49,1% · 658 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,1% · 628 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 54,0% · 589 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 51,7% · 451 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 54,7% · 459 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,4% · 538 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 47,3% · 552 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 55,2% · 777 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,1% · 867 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 49,8% · 490 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,0% · 747 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,2% · 738 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,9% · 643 trận
- Jarvan IV34 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 873 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.067 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 54,0% · 341 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,5% · 303 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 48,4% · 696 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 52,8% · 762 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,3% · 698 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 53,1% · 808 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.203 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.284 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 51,7% · 205 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 49,9% · 349 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 56,9% · 130 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,4% · 684 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 52,2% · 914 trận
- Syndra31 trận45,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.095 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 53,0% · 1.206 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 51,6% · 1.253 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 51,4% · 442 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 53,8% · 550 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,7% · 441 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 52,3% · 911 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 54,6% · 1.067 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,0% · 694 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,5% · 610 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,0% · 794 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 61,5% · 161 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 48,9% · 278 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 54,8% · 361 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,4% · 687 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 54,2% · 807 trận
- Yunara44 trận59,1%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.103 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 52,0% · 2.390 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 48,7% · 876 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 53,1% · 1.263 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 55,5% · 710 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 53,1% · 2.701 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 52,6% · 1.949 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 55,8% · 1.217 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 52,1% · 478 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.113 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 55,0% · 553 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 55,2% · 362 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,9% · 645 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,3% · 863 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 49,5% · 216 trận
- Braum31 trận29,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,2% · 923 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 50,3% · 1.589 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.182 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 51,3% · 971 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 56,0% · 869 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,7% · 1.263 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,9% · 1.024 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,9% · 635 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 54,0% · 646 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 48,2% · 641 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.797 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 51,0% · 367 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 54,6% · 740 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 48,3% · 325 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 48,1% · 909 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.253 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 59,5% · 803 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%25.010 lượt chọn trên 492.847cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%237 lượt chọn trên 4.668cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

