Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,6%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
11,9%được chọn trong 358 trên 3.003 trận
Cấm
7,7%169 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 10,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,3% từ 41,7% đến 51,0% trên 309 trậnSoloQ 52,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,3%
    SoloQ
    52,0%
    Tỉ lệ thắng 46,3% ở nghiệp dư trên 309 trận, so với 52,0% ở soloQ trên 25.688 trận.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    10,9%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 10,9% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người96% · 24.647
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn73% · 18.684
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 5.430
35%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 48,2% · 34 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra45,2% · kỳ vọng 42,9% · 31 trận+2,2 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,1% · kỳ vọng 44,7% · 44 trận+14,4 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,9% · kỳ vọng 48,9% · 34 trận+4,0 điểmSoloQ +4,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu51,4% · kỳ vọng 43,8% · 37 trận+7,5 điểmSoloQ +1,4
Nautilus52,4% · kỳ vọng 48,8% · 42 trận+3,6 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 53,0% · 732 trận
  • Aatrox18 trận
    —SoloQ: 52,6% · 803 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 56,5% · 457 trận
  • Yone15 trận
    —SoloQ: 51,2% · 959 trận
  • Gwen14 trận
    —SoloQ: 51,6% · 463 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV34 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 873 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.067 trận
  • Nocturne17 trận
    —SoloQ: 54,0% · 341 trận
  • Xin Zhao17 trận
    —SoloQ: 52,5% · 303 trận
  • Skarner16 trận
    —SoloQ: 52,0% · 177 trận
Mid17 tướng
  • Syndra31 trận
    45,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.095 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.206 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.253 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 51,4% · 442 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 53,8% · 550 trận
ADC15 tướng
  • Yunara44 trận
    59,1%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.103 trận
  • Jinx27 trận
    —SoloQ: 52,0% · 2.390 trận
  • Xayah24 trận
    —SoloQ: 48,7% · 876 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.263 trận
  • Ashe17 trận
    —SoloQ: 55,5% · 710 trận
Support17 tướng
  • Braum31 trận
    29,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,2% · 923 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.589 trận
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.182 trận
  • Leona19 trận
    —SoloQ: 51,3% · 971 trận
  • Karma18 trận
    —SoloQ: 56,0% · 869 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,1%25.010 lượt chọn trên 492.847cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%237 lượt chọn trên 4.668cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 8,8%G173 trận trên 834
  • 8,9%G274 trận trên 834
  • 8,1%G3+30 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 73 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.