Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,2%được chọn trong 879 trên 7.218 trận
- Cấm
- 5,5%197 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn93 trận49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 671 trận
- Ambessa54 trận29,6%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 56,1% · 537 trận
- K'Sante49 trận61,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 57,0% · 486 trận
- Renekton41 trận46,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,3% · 606 trận
- Gnar39 trận64,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,4% · 498 trận
- Sion36 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 464 trận
- Malphite33 trận69,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,6% · 778 trận
- Shen33 trận57,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 509 trận
- Camille32 trận56,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 53,2% · 635 trận
- Rumble31 trận45,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,8% · 230 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 52,9% · 306 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 54,7% · 353 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,5% · 891 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 54,3% · 363 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 54,8% · 398 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,8% · 508 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 50,7% · 535 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 54,4% · 649 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,4% · 565 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,7% · 610 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,9% · 653 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,6% · 778 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,9% · 653 trận
- Vi134 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,5% · 677 trận
- Wukong114 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 856 trận
- Jarvan IV77 trận42,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 794 trận
- Nocturne66 trận60,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,6% · 338 trận
- Xin Zhao56 trận48,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 259 trận
- Sejuani38 trận52,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 208 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,4% · 1.017 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 52,9% · 1.096 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 56,8% · 398 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 53,2% · 248 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 48,7% · 571 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 47,8% · 740 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 51,9% · 632 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,7% · 55 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,9% · 632 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,8% · 788 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 48,7% · 546 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,4% · 666 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.034 trận
- Ahri106 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.206 trận
- Syndra80 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.099 trận
- Viktor77 trận46,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 864 trận
- Orianna73 trận57,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,3% · 467 trận
- Hwei42 trận54,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,2% · 469 trận
- Aurora32 trận59,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 412 trận
- Ryze31 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,9% · 316 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 53,5% · 632 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 52,2% · 456 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 54,8% · 1.031 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 48,1% · 362 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,3% · 807 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 56,7% · 464 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 51,6% · 256 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 50,6% · 314 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 51,1% · 585 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,5% · 719 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,1% · 889 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,4% · 832 trận
- Kai'Sa122 trận59,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.661 trận
- Yunara99 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.743 trận
- Tristana74 trận43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.845 trận
- Jinx56 trận62,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.450 trận
- Lucian51 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 858 trận
- Jhin48 trận43,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.630 trận
- Ezreal47 trận51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,8% · 966 trận
- Sivir44 trận56,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 492 trận
- Caitlyn41 trận46,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 954 trận
- Ashe38 trận39,5%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,8% · 453 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 47,7% · 742 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 50,5% · 192 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,1% · 821 trận
- Smolder18 trận—SoloQ: 60,2% · 246 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,8% · 830 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 52,8% · 619 trận
- Nautilus87 trận51,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.373 trận
- Lulu63 trận49,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.611 trận
- Milio61 trận55,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,0% · 707 trận
- Braum60 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 754 trận
- Rakan55 trận56,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,2% · 774 trận
- Leona52 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,4% · 909 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 768 trận
- Alistar45 trận62,2%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,4% · 846 trận
- Karma40 trận45,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,9% · 850 trận
- Thresh39 trận59,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.637 trận
- Seraphine38 trận47,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 514 trận
- Nami37 trận45,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.132 trận
- Renata Glasc29 trận—SoloQ: 49,5% · 426 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 52,1% · 679 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 50,6% · 231 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.226 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 47,7% · 640 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,4% · 628 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%21.928 lượt chọn trên 752.864cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%714 lượt chọn trên 11.050cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

