Hồ sơ tướng · ADC

Xayah

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,7%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 879 trên 7.218 trận
Cấm
5,5%197 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,1% từ 47,3% đến 52,9% trên 878 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    2,9%
    6,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người73% · 16.167
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn73% · 16.105
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 233 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 4.983
35%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite69,7% · kỳ vọng 57,2% · 33 trận+12,5 điểmSoloQ +0,1
Gnar64,1% · kỳ vọng 52,4% · 39 trận+11,7 điểmSoloQ -1,7
K'Sante61,2% · kỳ vọng 51,2% · 49 trận+10,0 điểmSoloQ +2,7
Camille56,3% · kỳ vọng 44,5% · 32 trận+11,7 điểmSoloQ +3,1
Shen57,6% · kỳ vọng 53,5% · 33 trận+4,0 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne60,6% · kỳ vọng 53,3% · 66 trận+7,3 điểmSoloQ -0,3
Vi50,7% · kỳ vọng 49,4% · 134 trận+1,3 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,5% · kỳ vọng 48,9% · 73 trận+8,7 điểmSoloQ -0,8
Hwei54,8% · kỳ vọng 48,5% · 42 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Aurora59,4% · kỳ vọng 54,3% · 32 trận+5,1 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx62,5% · kỳ vọng 52,2% · 56 trận+10,3 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa59,8% · kỳ vọng 52,9% · 122 trận+7,0 điểmSoloQ +1,2
Yunara51,5% · kỳ vọng 47,8% · 99 trận+3,7 điểmSoloQ -0,8
Sivir56,8% · kỳ vọng 53,2% · 44 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
Lucian52,9% · kỳ vọng 51,6% · 51 trận+1,3 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar62,2% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+13,2 điểmSoloQ +1,4
Rakan56,4% · kỳ vọng 47,6% · 55 trận+8,8 điểmSoloQ +2,7
Thresh59,0% · kỳ vọng 48,5% · 39 trận+10,5 điểmSoloQ +1,6
Nautilus51,7% · kỳ vọng 46,7% · 87 trận+5,0 điểmSoloQ +0,5
Milio55,7% · kỳ vọng 51,5% · 61 trận+4,3 điểmSoloQ +3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante51,9% · kỳ vọng 49,0% · 52 trận+2,9 điểmSoloQ +3,3
Gnar50,0% · kỳ vọng 47,8% · 38 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Shen46,9% · kỳ vọng 46,7% · 32 trận+0,2 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin66,7% · kỳ vọng 57,1% · 36 trận+9,6 điểmSoloQ -1,6
Wukong51,4% · kỳ vọng 49,8% · 146 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Vi53,7% · kỳ vọng 50,8% · 54 trận+2,9 điểmSoloQ +2,7
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 49,2% · 64 trận+0,8 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri59,1% · kỳ vọng 50,7% · 88 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Orianna57,3% · kỳ vọng 51,4% · 75 trận+6,0 điểmSoloQ +2,3
Syndra53,8% · kỳ vọng 50,8% · 104 trận+3,0 điểmSoloQ +1,0
Viktor51,9% · kỳ vọng 50,4% · 81 trận+1,5 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan54,2% · kỳ vọng 52,6% · 312 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9
Rell56,8% · kỳ vọng 54,5% · 44 trận+2,3 điểmSoloQ +3,5
Thresh52,8% · kỳ vọng 51,7% · 36 trận+1,0 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn93 trận
    49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 671 trận
  • Ambessa54 trận
    29,6%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 56,1% · 537 trận
  • K'Sante49 trận
    61,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 57,0% · 486 trận
  • Renekton41 trận
    46,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,3% · 606 trận
  • Gnar39 trận
    64,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,4% · 498 trận
Jungle20 tướng
  • Vi134 trận
    50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,5% · 677 trận
  • Wukong114 trận
    49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 856 trận
  • Jarvan IV77 trận
    42,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 794 trận
  • Nocturne66 trận
    60,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,6% · 338 trận
  • Xin Zhao56 trận
    48,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 259 trận
Mid19 tướng
  • Ahri106 trận
    49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.206 trận
  • Syndra80 trận
    46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.099 trận
  • Viktor77 trận
    46,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 864 trận
  • Orianna73 trận
    57,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,3% · 467 trận
  • Hwei42 trận
    54,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,2% · 469 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa122 trận
    59,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.661 trận
  • Yunara99 trận
    51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.743 trận
  • Tristana74 trận
    43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.845 trận
  • Jinx56 trận
    62,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.450 trận
  • Lucian51 trận
    52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 858 trận
Support18 tướng
  • Nautilus87 trận
    51,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.373 trận
  • Lulu63 trận
    49,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.611 trận
  • Milio61 trận
    55,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,0% · 707 trận
  • Braum60 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 754 trận
  • Rakan55 trận
    56,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,2% · 774 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%21.928 lượt chọn trên 752.864cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,5%714 lượt chọn trên 11.050cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,9%G1264 trận trên 2.215
  • 12,8%G2284 trận trên 2.215
  • 14,2%G3+101 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 264 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.