Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.394 trên 18.310 trận
- Cấm
- 8,6%1.495 lượt cấm trên 17.345 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante61 trận42,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,2% · 436 trận
- Malphite47 trận42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,4% · 357 trận
- Ornn46 trận56,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 100 trận
- Ambessa45 trận51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,1% · 334 trận
- Sion40 trận57,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 43,6% · 133 trận
- Renekton33 trận51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 252 trận
- Yone32 trận46,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 481 trận
- Jax30 trận63,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,4% · 344 trận
- Olaf30 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,8% · 249 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 51,2% · 244 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 55,1% · 156 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 49,3% · 304 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 42,7% · 234 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 51,6% · 124 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 41,0% · 139 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,7% · 281 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 44,5% · 281 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 48,3% · 557 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,3% · 260 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,3% · 557 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 47,3% · 260 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 45,2% · 361 trận
- Lee Sin110 trận56,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.361 trận
- Wukong68 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,5% · 276 trận
- Jarvan IV63 trận63,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,2% · 385 trận
- Sylas49 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 449 trận
- Xin Zhao48 trận37,5%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 46,4% · 183 trận
- Vi37 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 299 trận
- Viego36 trận47,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 381 trận
- Qiyana35 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,0% · 557 trận
- Nocturne30 trận63,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 38,5% · 122 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 43,5% · 191 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 54,6% · 456 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 57,1% · 231 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,5% · 184 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 42,9% · 49 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 51,9% · 343 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 45,2% · 230 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,2% · 357 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,7% · 348 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 40,0% · 477 trận
- Viktor126 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.042 trận
- Syndra79 trận50,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 601 trận
- Hwei63 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,8% · 321 trận
- Ahri46 trận39,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 335 trận
- Mel44 trận59,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 57,1% · 70 trận
- Orianna40 trận47,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 282 trận
- Lissandra38 trận42,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,5% · 325 trận
- Sylas37 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 394 trận
- LeBlanc30 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 42,9% · 268 trận
- Locke30 trận40,0%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 38,5% · 358 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 51,4% · 179 trận
- Anivia21 trận—SoloQ: 48,2% · 253 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 46,3% · 620 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 53,6% · 166 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 45,1% · 275 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,5% · 439 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 42,8% · 290 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 48,2% · 280 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,4% · 266 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,2% · 280 trận
- Caitlyn98 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 619 trận
- Jhin84 trận52,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.252 trận
- Kai'Sa81 trận44,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.115 trận
- Yunara76 trận46,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 795 trận
- Jinx61 trận44,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 678 trận
- Ezreal58 trận48,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,1% · 695 trận
- Lucian58 trận37,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,9% · 449 trận
- Xayah55 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 356 trận
- Ashe51 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 218 trận
- Miss Fortune42 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 262 trận
- Aphelios40 trận57,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 808 trận
- Sivir40 trận62,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,3% · 150 trận
- Tristana36 trận63,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 47,6% · 597 trận
- Zeri31 trận64,5%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 44,1% · 349 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 46,9% · 177 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 42,9% · 287 trận
- Nautilus101 trận59,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,6% · 799 trận
- Thresh70 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 917 trận
- Seraphine68 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 209 trận
- Braum66 trận53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,6% · 270 trận
- Lulu65 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 855 trận
- Leona62 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,4% · 422 trận
- Blitzcrank55 trận65,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 46,6% · 665 trận
- Milio48 trận43,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 55,1% · 214 trận
- Rakan44 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,7% · 281 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 352 trận
- Karma37 trận48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 442 trận
- Yuumi31 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 333 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 47,4% · 371 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 47,9% · 459 trận
- Morgana23 trận—SoloQ: 48,7% · 115 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 47,8% · 312 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 55,0% · 238 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.372 lượt chọn trên 682.027cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%660 lượt chọn trên 24.310cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

