Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.394 trên 18.319 trận
- Cấm
- 8,6%1.495 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop1%18% · tướng hỗ trợ: 9%
- Hạ gục trong solotop19%23% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 99 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng hỗ trợ478 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ804 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ921 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+341 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+494 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ48% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax8 trận—SoloQ: 42,2% · 230 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 55,6% · 99 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 42,0% · 50 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 44,8% · 250 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 47,0% · 202 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 45,9% · 109 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 44,4% · 232 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,0% · 229 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 49,4% · 83 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 47,3% · 264 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 43,2% · 88 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 45,4% · 163 trận
- Ornn5 trận—SoloQ: 43,3% · 67 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 53,2% · 77 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 42,2% · 836 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 47,4% · 287 trận
- Wukong12 trận—SoloQ: 45,3% · 159 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 46,1% · 369 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 50,5% · 202 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,0% · 333 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 46,1% · 219 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 51,9% · 133 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 154 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 41,5% · 94 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 45,7% · 280 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 50,3% · 300 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 41,4% · 111 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 44,4% · 232 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 47,0% · 317 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 48,4% · 322 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 49,0% · 149 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,5% · 305 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,5% · 231 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,7% · 302 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 48,0% · 271 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 47,5% · 59 trận
- Caitlyn33 trận36,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 512 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 55,2% · 585 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 48,4% · 510 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 43,2% · 888 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 42,1% · 458 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 45,4% · 183 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 47,9% · 188 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 47,9% · 514 trận
- Jhin8 trận—SoloQ: 43,1% · 754 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 49,0% · 335 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 47,8% · 157 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 45,2% · 301 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 49,7% · 151 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 41,5% · 236 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 43,2% · 579 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 45,2% · 549 trận
- Lulu15 trận—SoloQ: 47,5% · 551 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 52,2% · 249 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 46,7% · 137 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 44,5% · 229 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 46,8% · 301 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 47,2% · 89 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 44,4% · 207 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 42,4% · 177 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 45,6% · 548 trận
- Zyra6 trận—SoloQ: 48,0% · 102 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 47,6% · 372 trận
- Milio5 trận—SoloQ: 41,5% · 123 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 42,7% · 117 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 45,1% · 237 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.957 lượt chọn trên 682.027cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%112 lượt chọn trên 24.310cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

