Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 2,5%được chọn trong 180 trên 7.218 trận
- Cấm
- 2,7%96 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Cryptbloom và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Cryptbloom và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Cryptbloom
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Camille13 trận—SoloQ: 43,4% · 579 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 47,0% · 466 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 46,6% · 487 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 42,7% · 648 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 47,3% · 292 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 43,4% · 392 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 51,2% · 418 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,3% · 537 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 48,3% · 238 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 46,2% · 277 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 49,1% · 334 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 47,1% · 342 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 47,9% · 311 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 46,0% · 643 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 44,4% · 717 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 35,8% · 212 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 44,6% · 408 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 46,7% · 182 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 45,0% · 200 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 44,2% · 933 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 47,8% · 726 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 44,8% · 433 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 51,2% · 246 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 44,7% · 342 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 52,5% · 40 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 47,6% · 771 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 47,9% · 340 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 44,1% · 973 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 45,7% · 923 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 48,7% · 561 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,9% · 337 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 47,7% · 363 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,1% · 523 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 44,8% · 672 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 46,7% · 437 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 44,9% · 1.159 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 46,2% · 1.559 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 47,9% · 971 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 46,8% · 1.396 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 52,2% · 695 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 56,0% · 325 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 40,0% · 552 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 44,9% · 740 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 44,7% · 1.442 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 43,0% · 1.138 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 49,2% · 191 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 45,0% · 575 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 44,8% · 1.667 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 42,2% · 1.109 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 47,1% · 401 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 51,0% · 645 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 49,4% · 528 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 41,4% · 780 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 43,5% · 662 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 41,2% · 515 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.056 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 41,2% · 680 trận
- Braum5 trận—SoloQ: 40,9% · 464 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%17.861 lượt chọn trên 752.862cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%135 lượt chọn trên 11.050cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,3%G129 trận trên 2.215
- 2,4%G253 trận trên 2.215
- 3,2%G3+23 trận trên 713
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

