Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.206 trên 18.173 trận
- Cấm
- 12,6%2.160 lượt cấm trên 17.209 trận, so với 12,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,9 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,7%
- SoloQ
- 44,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận52,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,7% · 810 trận
- Ambessa57 trận54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,7% · 550 trận
- Malphite50 trận42,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 41,0% · 653 trận
- Ornn47 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 42,2% · 180 trận
- Yone47 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,7% · 944 trận
- Aatrox44 trận59,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 616 trận
- Mordekaiser44 trận34,1%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 47,0% · 319 trận
- Nasus43 trận55,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 366 trận
- Camille41 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,2% · 513 trận
- Renekton40 trận35,0%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 44,7% · 535 trận
- Gnar38 trận57,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,6% · 417 trận
- Dr. Mundo37 trận75,7%chênh lệch +21,9 điểmSoloQ: 46,4% · 276 trận
- Sion35 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 43,0% · 265 trận
- Gwen34 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 203 trận
- Jax31 trận51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 43,8% · 817 trận
- Olaf30 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 41,1% · 404 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 43,6% · 1.043 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 45,3% · 576 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,7% · 656 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 43,5% · 591 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 41,0% · 653 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 41,1% · 479 trận
- Lee Sin130 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 43,3% · 2.455 trận
- Vi102 trận51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,0% · 764 trận
- Wukong88 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 483 trận
- Jarvan IV61 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 632 trận
- Sylas57 trận38,6%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 43,5% · 915 trận
- Viego50 trận58,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 642 trận
- Lillia49 trận55,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 356 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,2% · 260 trận
- Xin Zhao39 trận61,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 42,9% · 350 trận
- Qiyana37 trận45,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.127 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 432 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 47,8% · 846 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 43,9% · 399 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 39,1% · 535 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 46,6% · 131 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 42,1% · 838 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 44,7% · 734 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,7% · 581 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,8% · 728 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 47,5% · 432 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 44,8% · 429 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 47,5% · 432 trận
- Ahri64 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,6% · 706 trận
- Viktor63 trận44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.161 trận
- Sylas60 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 877 trận
- Syndra59 trận54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,3% · 819 trận
- Akali49 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,5% · 673 trận
- Lissandra49 trận46,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 43,9% · 599 trận
- Yone48 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,2% · 861 trận
- LeBlanc46 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 44,1% · 649 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 45,6% · 673 trận
- Orianna41 trận61,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 44,5% · 481 trận
- Locke40 trận70,0%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 42,2% · 813 trận
- Taliyah38 trận60,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 44,3% · 255 trận
- Ryze33 trận48,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 345 trận
- Xerath31 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 333 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 37,2% · 395 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 45,3% · 1.037 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 42,5% · 652 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 45,6% · 673 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 43,4% · 636 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 41,9% · 515 trận
- Yunara124 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.935 trận
- Kai'Sa98 trận44,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 42,3% · 2.252 trận
- Caitlyn91 trận47,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,8% · 1.161 trận
- Jhin80 trận57,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,7% · 2.237 trận
- Ezreal73 trận57,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.235 trận
- Lucian71 trận47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,6% · 979 trận
- Xayah61 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,6% · 708 trận
- Aphelios54 trận64,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 43,7% · 1.492 trận
- Tristana54 trận44,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 42,8% · 1.160 trận
- Jinx52 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 42,7% · 1.252 trận
- Ashe48 trận58,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,9% · 365 trận
- Zeri44 trận52,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 755 trận
- Miss Fortune38 trận63,2%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,4% · 389 trận
- Sivir37 trận64,9%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 45,7% · 267 trận
- Kalista35 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 611 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 47,5% · 398 trận
- Nautilus171 trận55,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 42,0% · 1.411 trận
- Lulu154 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.637 trận
- Leona90 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 41,8% · 772 trận
- Milio85 trận47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 502 trận
- Seraphine65 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 395 trận
- Alistar59 trận39,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 39,9% · 892 trận
- Thresh52 trận59,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 40,2% · 1.493 trận
- Blitzcrank47 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,4% · 824 trận
- Rell46 trận45,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 40,3% · 611 trận
- Bard44 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,3% · 864 trận
- Karma42 trận54,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 804 trận
- Braum41 trận41,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 37,8% · 399 trận
- Rakan40 trận57,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 41,5% · 482 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 43,1% · 594 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 41,2% · 444 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,3% · 529 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,0% · 451 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%19.987 lượt chọn trên 682.027cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%826 lượt chọn trên 24.310cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

