Hồ sơ tướng · Support

Yuumi

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,2%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.206 trên 18.173 trận
Cấm
12,6%2.160 lượt cấm trên 17.209 trận, so với 12,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,7% từ 49,3% đến 54,0% trên 1.204 trậnSoloQ 44,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,5 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,7%
    SoloQ
    44,9%
    Tỉ lệ thắng 51,7% ở nghiệp dư trên 1.204 trận, so với 44,9% ở soloQ trên 20.196 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,9%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,5 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery86% · 17.412
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Hồi Máu92% · 18.558
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 61% · 107 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

222-66 so với 288
290-52 so với 342
340-47 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yuumitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo75,7% · kỳ vọng 53,8% · 37 trận+21,9 điểmSoloQ +0,1
Aatrox59,1% · kỳ vọng 51,4% · 44 trận+7,7 điểmSoloQ +2,2
Nasus55,8% · kỳ vọng 50,1% · 43 trận+5,7 điểmSoloQ +2,0
Yone55,3% · kỳ vọng 51,5% · 47 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Gnar57,9% · kỳ vọng 52,8% · 38 trận+5,1 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,5% · kỳ vọng 51,0% · 39 trận+10,5 điểmSoloQ -2,1
Lillia55,1% · kỳ vọng 48,6% · 49 trận+6,5 điểmSoloQ +3,6
Viego58,0% · kỳ vọng 52,0% · 50 trận+6,0 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 53,0% · 130 trận+0,8 điểmSoloQ -1,4
Wukong48,9% · kỳ vọng 47,2% · 88 trận+1,7 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke70,0% · kỳ vọng 54,4% · 40 trận+15,6 điểmSoloQ -1,9
Taliyah60,5% · kỳ vọng 49,6% · 38 trận+10,9 điểmSoloQ -0,8
Galio58,1% · kỳ vọng 52,0% · 43 trận+6,1 điểmSoloQ -0,3
Orianna61,0% · kỳ vọng 55,4% · 41 trận+5,6 điểmSoloQ -1,6
Akali57,1% · kỳ vọng 52,6% · 49 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir64,9% · kỳ vọng 51,4% · 37 trận+13,5 điểmSoloQ +0,4
Miss Fortune63,2% · kỳ vọng 51,4% · 38 trận+11,8 điểmSoloQ +5,2
Aphelios64,8% · kỳ vọng 56,1% · 54 trận+8,7 điểmSoloQ -1,8
Ashe58,3% · kỳ vọng 49,1% · 48 trận+9,3 điểmSoloQ +1,7
Jinx51,9% · kỳ vọng 47,6% · 52 trận+4,4 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh59,6% · kỳ vọng 50,1% · 52 trận+9,5 điểmSoloQ -2,1
Nautilus55,0% · kỳ vọng 53,2% · 171 trận+1,8 điểmSoloQ -3,5
Lulu54,5% · kỳ vọng 53,9% · 154 trận+0,7 điểmSoloQ +1,0
Seraphine53,8% · kỳ vọng 50,5% · 65 trận+3,3 điểmSoloQ +0,4
Rakan57,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+4,9 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante66,7% · kỳ vọng 49,5% · 45 trận+17,2 điểmSoloQ -0,7
Malphite64,2% · kỳ vọng 53,4% · 53 trận+10,8 điểmSoloQ +0,7
Dr. Mundo60,0% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+10,5 điểmSoloQ -3,4
Ornn59,4% · kỳ vọng 53,6% · 64 trận+5,7 điểmSoloQ +1,9
Renekton56,9% · kỳ vọng 52,3% · 51 trận+4,6 điểmSoloQ -2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,2% · kỳ vọng 52,3% · 67 trận+8,9 điểmSoloQ +0,9
Wukong59,6% · kỳ vọng 56,1% · 104 trận+3,5 điểmSoloQ +3,8
Lee Sin52,0% · kỳ vọng 50,3% · 98 trận+1,7 điểmSoloQ +0,8
Vi53,2% · kỳ vọng 51,8% · 94 trận+1,4 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,8% · 76 trận+0,2 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei76,5% · kỳ vọng 53,2% · 34 trận+23,3 điểmSoloQ -0,7
Galio69,2% · kỳ vọng 51,3% · 52 trận+17,9 điểmSoloQ +5,0
Syndra60,6% · kỳ vọng 52,0% · 66 trận+8,6 điểmSoloQ +1,8
LeBlanc56,8% · kỳ vọng 51,6% · 37 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,5% · 60 trận+0,5 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah64,7% · kỳ vọng 53,2% · 34 trận+11,5 điểmSoloQ -2,0
Twitch61,3% · kỳ vọng 52,1% · 31 trận+9,2 điểmSoloQ -0,7
Lucian51,2% · kỳ vọng 51,1% · 166 trận+0,1 điểmSoloQ +3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante69 trận
    52,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,7% · 810 trận
  • Ambessa57 trận
    54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,7% · 550 trận
  • Malphite50 trận
    42,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 41,0% · 653 trận
  • Ornn47 trận
    46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 42,2% · 180 trận
  • Yone47 trận
    55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,7% · 944 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin130 trận
    53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 43,3% · 2.455 trận
  • Vi102 trận
    51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,0% · 764 trận
  • Wukong88 trận
    48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 483 trận
  • Jarvan IV61 trận
    52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 632 trận
  • Sylas57 trận
    38,6%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 43,5% · 915 trận
Mid20 tướng
  • Ahri64 trận
    50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,6% · 706 trận
  • Viktor63 trận
    44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.161 trận
  • Sylas60 trận
    50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 877 trận
  • Syndra59 trận
    54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,3% · 819 trận
  • Akali49 trận
    57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,5% · 673 trận
ADC16 tướng
  • Yunara124 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.935 trận
  • Kai'Sa98 trận
    44,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 42,3% · 2.252 trận
  • Caitlyn91 trận
    47,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,8% · 1.161 trận
  • Jhin80 trận
    57,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,7% · 2.237 trận
  • Ezreal73 trận
    57,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.235 trận
Support17 tướng
  • Nautilus171 trận
    55,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 42,0% · 1.411 trận
  • Lulu154 trận
    54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.637 trận
  • Leona90 trận
    51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 41,8% · 772 trận
  • Milio85 trận
    47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 502 trận
  • Seraphine65 trận
    53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 395 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%19.987 lượt chọn trên 682.027cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%826 lượt chọn trên 24.310cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 5,6%G1235 trận trên 4.188
  • 6,7%G2283 trận trên 4.193
  • 7,1%G3+129 trận trên 1.810
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 235 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.