Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,9%được chọn trong 426 trên 7.218 trận
- Cấm
- 5,5%196 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận45,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 732 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 53,3% · 628 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 49,2% · 413 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 56,4% · 477 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,2% · 846 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 49,0% · 563 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 53,3% · 681 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,0% · 621 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 43,5% · 338 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 46,2% · 825 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 49,8% · 404 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 50,2% · 221 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 53,1% · 375 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 56,2% · 354 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,5% · 756 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,0% · 984 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,9% · 729 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,5% · 586 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 50,4% · 661 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,3% · 734 trận
- Jarvan IV57 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 913 trận
- Wukong47 trận59,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,5% · 941 trận
- Vi34 trận35,3%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,6% · 603 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 50,2% · 259 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 57,7% · 324 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.257 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 49,7% · 312 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.228 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,3% · 992 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,4% · 292 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 57,1% · 77 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,0% · 692 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 57,8% · 555 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 48,7% · 548 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.235 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,7% · 852 trận
- Viktor43 trận44,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.036 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.388 trận
- Orianna34 trận44,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 488 trận
- Syndra30 trận60,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.376 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 45,5% · 473 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 46,1% · 482 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 51,9% · 882 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 54,8% · 330 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.185 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 54,7% · 755 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,6% · 321 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 51,5% · 270 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 50,2% · 657 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 55,4% · 296 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 55,5% · 398 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,9% · 517 trận
- Yunara68 trận44,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.567 trận
- Jinx39 trận56,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.775 trận
- Kai'Sa31 trận51,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.143 trận
- Sivir31 trận58,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 581 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 52,3% · 742 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 50,5% · 612 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.229 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 47,1% · 1.540 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 52,0% · 2.138 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 51,8% · 1.051 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,3% · 936 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,3% · 839 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.103 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,8% · 482 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 48,2% · 328 trận
- Nautilus62 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.787 trận
- Lulu49 trận51,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.995 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,2% · 850 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 48,1% · 576 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,9% · 778 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,9% · 704 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,3% · 968 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 49,8% · 685 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 49,9% · 872 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 47,7% · 1.749 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,8% · 993 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 46,9% · 845 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.377 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 49,8% · 873 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 47,9% · 349 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,6% · 720 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%24.916 lượt chọn trên 752.864cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%324 lượt chọn trên 11.050cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

