Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.234 trên 17.953 trận
- Cấm
- 3,8%639 lượt cấm trên 17.025 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa64 trận53,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 874 trận
- K'Sante58 trận65,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.150 trận
- Mordekaiser54 trận40,7%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 55,5% · 362 trận
- Renekton54 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 664 trận
- Yone49 trận61,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.203 trận
- Malphite47 trận46,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 732 trận
- Camille43 trận48,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,2% · 728 trận
- Aatrox42 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 758 trận
- Sion40 trận60,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,6% · 384 trận
- Gwen39 trận46,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,9% · 270 trận
- Nasus39 trận56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 492 trận
- Jax38 trận42,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.078 trận
- Ornn38 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 56,3% · 213 trận
- Dr. Mundo36 trận66,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 56,4% · 411 trận
- Gnar35 trận54,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,6% · 586 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,0% · 1.411 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 48,6% · 657 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,3% · 882 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,9% · 747 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 52,8% · 808 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,0% · 1.411 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,8% · 732 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,4% · 674 trận
- Lee Sin120 trận57,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.198 trận
- Wukong109 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 58,1% · 604 trận
- Vi105 trận46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 876 trận
- Jarvan IV60 trận58,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,4% · 874 trận
- Viego55 trận56,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 923 trận
- Xin Zhao53 trận49,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 504 trận
- Sylas49 trận55,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.150 trận
- Graves46 trận52,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.076 trận
- Cho'Gath38 trận47,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 58,6% · 558 trận
- Lillia35 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,2% · 513 trận
- Nocturne30 trận56,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,8% · 317 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 51,8% · 1.530 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 49,9% · 551 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 45,7% · 1.276 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 50,4% · 782 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 57,4% · 596 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 47,1% · 611 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 57,4% · 596 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.018 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 54,9% · 1.014 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 57,4% · 596 trận
- Viktor75 trận50,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.426 trận
- Sylas70 trận62,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.350 trận
- Ahri66 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 843 trận
- Yone55 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.091 trận
- Syndra50 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.214 trận
- Orianna49 trận51,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 693 trận
- Lissandra46 trận47,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 713 trận
- Akali44 trận56,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,2% · 918 trận
- LeBlanc43 trận55,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 721 trận
- Locke40 trận65,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.154 trận
- Aurora39 trận56,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 538 trận
- Ryze38 trận57,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 58,0% · 509 trận
- Galio36 trận36,1%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 52,0% · 936 trận
- Hwei35 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 492 trận
- Taliyah35 trận45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,6% · 405 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.382 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 46,4% · 743 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 52,0% · 936 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 53,2% · 841 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,3% · 721 trận
- Yunara159 trận52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 3.259 trận
- Kai'Sa114 trận54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.263 trận
- Jhin100 trận62,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.038 trận
- Ezreal84 trận51,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 57,4% · 1.551 trận
- Jinx79 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.834 trận
- Xayah70 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.023 trận
- Lucian64 trận43,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.234 trận
- Aphelios55 trận63,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.248 trận
- Ashe54 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,8% · 443 trận
- Sivir52 trận65,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,7% · 416 trận
- Caitlyn46 trận54,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.177 trận
- Tristana45 trận57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.553 trận
- Miss Fortune34 trận58,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,5% · 477 trận
- Varus30 trận36,7%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 58,3% · 336 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 49,8% · 886 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 52,7% · 423 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 53,8% · 424 trận
- Nautilus165 trận59,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.214 trận
- Lulu115 trận58,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.479 trận
- Leona94 trận58,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.016 trận
- Seraphine65 trận44,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,5% · 507 trận
- Milio58 trận43,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,7% · 557 trận
- Rell58 trận46,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 932 trận
- Blitzcrank56 trận60,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.234 trận
- Braum53 trận43,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 647 trận
- Rakan52 trận44,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,8% · 811 trận
- Thresh52 trận46,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.169 trận
- Alistar47 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.214 trận
- Karma44 trận54,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 949 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,8% · 775 trận
- Bard38 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.145 trận
- Poppy33 trận45,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,3% · 391 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 49,2% · 760 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 55,1% · 594 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%25.603 lượt chọn trên 674.206cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%800 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

