Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.033 trên 17.944 trận
- Cấm
- 17,9%3.046 lượt cấm trên 17.016 trận, so với 9,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 121 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,3 điểm121 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,3%
- SoloQ
- 9,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 121 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus104 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,7% · 505 trận
- Dr. Mundo91 trận52,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,0% · 509 trận
- Gnar87 trận54,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,8% · 616 trận
- Ambessa69 trận49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 377 trận
- Sion59 trận54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 42,7% · 286 trận
- Yone59 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 900 trận
- Aatrox58 trận56,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 524 trận
- Mordekaiser53 trận43,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 344 trận
- Renekton53 trận47,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 352 trận
- Ornn49 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 175 trận
- Olaf42 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 254 trận
- Gwen41 trận58,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 232 trận
- Camille37 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 343 trận
- K'Sante37 trận59,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 498 trận
- Zaahen36 trận58,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,2% · 235 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,0% · 2.884 trận
- Sylas31 trận35,5%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 45,4% · 881 trận
- Jax30 trận43,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 639 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 51,7% · 530 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 49,2% · 591 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 56,0% · 2.884 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 55,7% · 742 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 56,0% · 2.884 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 52,5% · 711 trận
- Tryndamere8 trận—SoloQ: 54,5% · 422 trận
- Lee Sin159 trận52,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.552 trận
- Wukong132 trận56,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 513 trận
- Vi112 trận53,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 626 trận
- Jarvan IV80 trận47,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,6% · 701 trận
- Xin Zhao71 trận49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 397 trận
- Viego53 trận58,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 57,4% · 718 trận
- Jayce52 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,3% · 775 trận
- Lillia50 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,5% · 457 trận
- Nocturne49 trận55,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,0% · 243 trận
- Sejuani41 trận51,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 117 trận
- Zed38 trận47,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 56,2% · 297 trận
- Qiyana36 trận58,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.212 trận
- Cho'Gath33 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,3% · 318 trận
- Graves30 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 853 trận
- Naafiri30 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 434 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 45,3% · 955 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 47,9% · 512 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 53,6% · 713 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 52,9% · 733 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 54,8% · 642 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 52,4% · 498 trận
- Ahri105 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,1% · 729 trận
- Viktor85 trận56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.094 trận
- Lissandra77 trận36,4%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 48,2% · 597 trận
- Syndra74 trận58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,6% · 829 trận
- Galio55 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 725 trận
- Akali51 trận47,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 702 trận
- Locke50 trận52,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 810 trận
- Orianna50 trận62,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 472 trận
- Hwei46 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 434 trận
- Aurora45 trận48,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 391 trận
- Xerath45 trận57,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,5% · 358 trận
- LeBlanc43 trận44,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,0% · 574 trận
- Yone43 trận53,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 898 trận
- Galio42 trận57,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 725 trận
- Ryze42 trận57,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 284 trận
- Twisted Fate35 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.099 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,7% · 629 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 46,3% · 720 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,0% · 693 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 50,7% · 503 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,2% · 561 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,2% · 561 trận
- Jhin121 trận66,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.511 trận
- Caitlyn120 trận52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.142 trận
- Ezreal117 trận49,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.393 trận
- Kai'Sa116 trận42,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.135 trận
- Yunara115 trận47,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.663 trận
- Xayah94 trận53,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 805 trận
- Jinx79 trận48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.317 trận
- Lucian78 trận55,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 938 trận
- Aphelios77 trận49,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.604 trận
- Ashe63 trận47,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 398 trận
- Miss Fortune60 trận36,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 52,3% · 451 trận
- Tristana55 trận50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.144 trận
- Sivir47 trận63,8%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 55,7% · 296 trận
- Zeri47 trận53,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 732 trận
- Ziggs35 trận57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,6% · 185 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 52,5% · 387 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,5% · 657 trận
- Nautilus129 trận51,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.390 trận
- Leona120 trận52,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 866 trận
- Lulu112 trận54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.708 trận
- Thresh109 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.699 trận
- Braum95 trận43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 667 trận
- Blitzcrank85 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.108 trận
- Seraphine76 trận48,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 439 trận
- Rell66 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 695 trận
- Rakan62 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 609 trận
- Karma60 trận45,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 789 trận
- Milio59 trận50,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 367 trận
- Alistar55 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 982 trận
- Yuumi50 trận58,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 58,8% · 668 trận
- Neeko40 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 253 trận
- Bard31 trận38,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,1% · 870 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 688 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 54,0% · 485 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.122 lượt chọn trên 674.203cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.073 lượt chọn trên 23.550cấm 18,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

