Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,1%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 3.030 trên 27.820 trận
Cấm
16,2%3.663 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 14,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,3% từ 47,6% đến 50,9% trên 2.445 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,3%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 49,3% ở nghiệp dư trên 2.445 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 63.423 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    3,2%
    4,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,6%
    SoloQ
    14,4%
    Tỉ lệ cấm 16,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,4% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn70% · 44.654
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 49.955
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 73% · 257 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 1.060
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Kaenic Rookern
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

665+66 so với 599
848-20 so với 868
953-127 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +30,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen56,1% · kỳ vọng 46,9% · 57 trận+9,3 điểmSoloQ -0,5
Aatrox52,8% · kỳ vọng 48,5% · 89 trận+4,4 điểmSoloQ +0,8
Gnar51,5% · kỳ vọng 51,0% · 165 trận+0,5 điểmSoloQ +5,2
Yone52,6% · kỳ vọng 49,9% · 76 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4
Ambessa49,6% · kỳ vọng 49,0% · 115 trận+0,6 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise78,8% · kỳ vọng 48,4% · 33 trận+30,4 điểmSoloQ -0,6
Wukong50,2% · kỳ vọng 47,1% · 221 trận+3,1 điểmSoloQ -1,8
Vi51,6% · kỳ vọng 49,2% · 157 trận+2,4 điểmSoloQ +2,2
Lee Sin51,7% · kỳ vọng 49,8% · 176 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2
Viego55,2% · kỳ vọng 50,5% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath58,9% · kỳ vọng 50,0% · 73 trận+8,9 điểmSoloQ -0,8
Ahri52,9% · kỳ vọng 47,4% · 172 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Galio60,8% · kỳ vọng 54,2% · 51 trận+6,6 điểmSoloQ -0,2
Syndra49,7% · kỳ vọng 48,8% · 143 trận+0,9 điểmSoloQ +2,4
Aurora53,8% · kỳ vọng 50,4% · 65 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin60,1% · kỳ vọng 51,9% · 158 trận+8,3 điểmSoloQ -1,4
Kalista59,4% · kỳ vọng 46,9% · 32 trận+12,5 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn51,1% · kỳ vọng 47,6% · 176 trận+3,6 điểmSoloQ +1,2
Sivir55,7% · kỳ vọng 50,6% · 79 trận+5,1 điểmSoloQ +1,1
Ziggs60,4% · kỳ vọng 53,9% · 48 trận+6,5 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko58,8% · kỳ vọng 47,8% · 51 trận+11,1 điểmSoloQ -4,1
Leona54,9% · kỳ vọng 50,6% · 162 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2
Lulu54,1% · kỳ vọng 52,0% · 183 trận+2,1 điểmSoloQ +2,0
Yuumi52,4% · kỳ vọng 48,4% · 63 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank49,5% · kỳ vọng 47,8% · 101 trận+1,7 điểmSoloQ +1,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves62,2% · kỳ vọng 49,4% · 45 trận+12,8 điểmSoloQ +0,6
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 49,2% · 175 trận+4,0 điểmSoloQ -0,6
Wukong53,6% · kỳ vọng 51,9% · 239 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Sylas51,4% · kỳ vọng 50,5% · 140 trận+0,9 điểmSoloQ +1,3
Jayce53,8% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+6,0 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali61,0% · kỳ vọng 49,8% · 77 trận+11,3 điểmSoloQ -1,0
Viktor53,3% · kỳ vọng 50,0% · 180 trận+3,3 điểmSoloQ +0,7
Syndra53,4% · kỳ vọng 50,2% · 161 trận+3,2 điểmSoloQ -0,8
Zed65,6% · kỳ vọng 56,5% · 32 trận+9,1 điểmSoloQ +1,1
Yone55,8% · kỳ vọng 52,3% · 86 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri70,1% · kỳ vọng 52,4% · 77 trận+17,7 điểmSoloQ +1,3
Miss Fortune56,9% · kỳ vọng 48,7% · 65 trận+8,2 điểmSoloQ +0,2
Ezreal51,1% · kỳ vọng 46,2% · 137 trận+4,8 điểmSoloQ +1,0
Kai'Sa52,4% · kỳ vọng 49,0% · 191 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
Xayah51,9% · kỳ vọng 50,6% · 129 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi60,3% · kỳ vọng 50,6% · 58 trận+9,8 điểmSoloQ +1,2
Milio52,9% · kỳ vọng 47,6% · 119 trận+5,3 điểmSoloQ -2,0
Alistar57,3% · kỳ vọng 50,6% · 82 trận+6,7 điểmSoloQ -2,4
Karma52,5% · kỳ vọng 46,9% · 101 trận+5,6 điểmSoloQ +1,5
Seraphine55,5% · kỳ vọng 50,5% · 119 trận+4,9 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Gnar165 trận
    51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 57,6% · 1.924 trận
  • Nasus119 trận
    47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.348 trận
  • Dr. Mundo116 trận
    47,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.657 trận
  • Ambessa115 trận
    49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.312 trận
  • Renekton92 trận
    43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.169 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong221 trận
    50,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.308 trận
  • Lee Sin176 trận
    51,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.601 trận
  • Vi157 trận
    51,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,1% · 1.327 trận
  • Jarvan IV143 trận
    49,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.267 trận
  • Xin Zhao119 trận
    49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 904 trận
Mid24 tướng
  • Ahri172 trận
    52,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.855 trận
  • Viktor151 trận
    49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.719 trận
  • Syndra143 trận
    49,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.664 trận
  • Orianna98 trận
    52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.205 trận
  • Lissandra97 trận
    37,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.499 trận
ADC18 tướng
  • Yunara182 trận
    47,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 4.811 trận
  • Caitlyn176 trận
    51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,5% · 3.435 trận
  • Jhin158 trận
    60,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,1% · 6.147 trận
  • Ezreal145 trận
    49,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 3.322 trận
  • Kai'Sa145 trận
    44,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.993 trận
Support19 tướng
  • Nautilus189 trận
    47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.659 trận
  • Lulu183 trận
    54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 4.701 trận
  • Leona162 trận
    54,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.510 trận
  • Braum152 trận
    46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.070 trận
  • Thresh136 trận
    47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 4.786 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%60.616 lượt chọn trên 1.903.323cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,4%1.701 lượt chọn trên 38.304cấm 16,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,4%G1592 trận trên 7.056
  • 8,6%G2610 trận trên 7.057
  • 8,9%G3+249 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 592 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.