Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 721 trên 6.926 trận
- Cấm
- 10,6%362 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 17,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,9%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 17,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar53 trận50,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 56,7% · 872 trận
- Sylas32 trận50,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 43,0% · 1.357 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 55,4% · 554 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 48,0% · 494 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 53,0% · 487 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 44,4% · 680 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 48,7% · 499 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 47,3% · 609 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 56,3% · 556 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 49,0% · 461 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,2% · 1.268 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 44,8% · 248 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 50,3% · 286 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 58,5% · 1.308 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 47,4% · 487 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 52,8% · 527 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 46,6% · 552 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 58,5% · 1.308 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,5% · 839 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 58,5% · 1.308 trận
- Wukong71 trận32,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.026 trận
- Jarvan IV43 trận53,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.000 trận
- Xin Zhao39 trận41,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 311 trận
- Vi33 trận48,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 57,5% · 431 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 44,6% · 251 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 49,4% · 344 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,6% · 506 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 48,7% · 232 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 52,2% · 69 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,8% · 1.359 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 39,4% · 475 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 50,8% · 504 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 56,5% · 115 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 52,3% · 595 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.087 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 54,1% · 1.273 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 47,8% · 603 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,3% · 916 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.217 trận
- Ahri51 trận47,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.383 trận
- Viktor50 trận38,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,7% · 928 trận
- Syndra48 trận41,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.224 trận
- Orianna41 trận39,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 453 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 49,5% · 432 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,1% · 487 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 52,2% · 278 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 52,3% · 524 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.041 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.142 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 50,5% · 412 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 48,3% · 298 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 47,5% · 200 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 55,8% · 446 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 50,3% · 181 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 48,7% · 581 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,4% · 653 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,6% · 645 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,7% · 762 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 45,1% · 873 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.129 trận
- Yunara48 trận43,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.969 trận
- Jinx46 trận39,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.702 trận
- Tristana41 trận46,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.479 trận
- Caitlyn38 trận50,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.385 trận
- Ashe37 trận45,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 612 trận
- Xayah32 trận31,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,1% · 788 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 51,6% · 556 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 53,5% · 1.153 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 51,4% · 2.103 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 52,4% · 1.772 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 52,2% · 879 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,1% · 466 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 53,2% · 848 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 54,1% · 955 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 44,7% · 199 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,0% · 888 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 52,1% · 986 trận
- Lulu51 trận56,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.951 trận
- Braum45 trận53,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,2% · 882 trận
- Nautilus40 trận30,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.423 trận
- Milio34 trận35,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,6% · 853 trận
- Rakan33 trận30,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,4% · 742 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,8% · 969 trận
- Leona31 trận64,5%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 51,0% · 983 trận
- Seraphine31 trận32,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 53,8% · 621 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.917 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 50,3% · 798 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 53,3% · 839 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.387 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 48,4% · 898 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 50,7% · 831 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 44,0% · 191 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.392 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,7% · 760 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%24.498 lượt chọn trên 745.904cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%472 lượt chọn trên 10.426cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

