Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,1%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 748 trên 7.218 trận
Cấm
10,7%380 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 17,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top43,2% từ 40,0% đến 46,4% trên 644 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,2%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 43,2% ở nghiệp dư trên 644 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 25.123 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    3,3%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,1%
    SoloQ
    17,0%
    Tỉ lệ cấm 11,1% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 17,0% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn71% · 17.772
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 20.044
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 81% · 29 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 456
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Kaenic Rookern
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop15%1.341 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 85 ở lane, 33 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

669+70 so với 599
834-34 so với 868
1.057-22 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên669 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên834 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên1.057 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên-513 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên-667 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1.341 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 74 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Gnar17 trận
    —SoloQ: 56,8% · 852 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 42,8% · 1.333 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 55,4% · 542 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 52,8% · 477 trận
Jungle5 tướng
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 990 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.018 trận
  • Trundle6 trận
    —SoloQ: 52,5% · 61 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 50,3% · 300 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 58,6% · 418 trận
Mid4 tướng
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 53,3% · 908 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 55,6% · 450 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 50,5% · 410 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 54,1% · 1.197 trận
ADC6 tướng
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 51,3% · 2.066 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.911 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.351 trận
  • Ezreal6 trận
    —SoloQ: 53,7% · 1.130 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.664 trận
Support6 tướng
  • Alistar7 trận
    —SoloQ: 48,6% · 891 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 50,8% · 964 trận
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 49,1% · 863 trận
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.400 trận
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 53,6% · 1.908 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%24.762 lượt chọn trên 752.856cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%498 lượt chọn trên 11.050cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,4%G1186 trận trên 2.215
  • 8,8%G2196 trận trên 2.215
  • 9,5%G3+68 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 186 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.