Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 748 trên 7.218 trận
- Cấm
- 10,7%380 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 17,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,2%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,1%
- SoloQ
- 17,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar53 trận50,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,8% · 852 trận
- Ambessa33 trận39,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,4% · 542 trận
- Sylas33 trận48,5%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 42,8% · 1.333 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 48,6% · 484 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 52,8% · 477 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 45,0% · 665 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,2% · 486 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 47,4% · 607 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 56,6% · 551 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 49,9% · 449 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 43,9% · 244 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 51,8% · 1.244 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 50,7% · 284 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 58,3% · 1.279 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 46,6% · 470 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 52,4% · 515 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 46,1% · 536 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 58,3% · 1.279 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 51,1% · 824 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 58,3% · 1.279 trận
- Wukong74 trận33,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.018 trận
- Jarvan IV46 trận50,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 990 trận
- Xin Zhao44 trận40,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 300 trận
- Vi33 trận48,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 58,6% · 418 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 48,8% · 332 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 44,5% · 245 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 50,7% · 503 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 49,1% · 226 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,7% · 1.333 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 52,9% · 68 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 40,0% · 457 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 51,1% · 489 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 52,6% · 589 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 47,4% · 595 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.059 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 54,3% · 1.249 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,1% · 898 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.176 trận
- Ahri55 trận47,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.346 trận
- Syndra51 trận41,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.197 trận
- Viktor49 trận38,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,3% · 908 trận
- Orianna43 trận37,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,6% · 450 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 49,8% · 416 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 52,6% · 272 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,5% · 471 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 52,3% · 518 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.020 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.121 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 50,5% · 410 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 47,5% · 202 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 55,6% · 435 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 48,6% · 292 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 56,0% · 307 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 48,9% · 581 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,9% · 637 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,7% · 645 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,3% · 752 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 44,9% · 862 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.113 trận
- Yunara48 trận43,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.911 trận
- Jinx47 trận38,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.664 trận
- Tristana43 trận44,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.439 trận
- Caitlyn40 trận47,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.351 trận
- Ashe39 trận48,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 601 trận
- Xayah33 trận30,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,4% · 778 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 51,3% · 552 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.746 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 52,3% · 868 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 53,7% · 1.130 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.066 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 52,5% · 461 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 53,8% · 825 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 54,0% · 945 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 45,2% · 199 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,2% · 873 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 52,0% · 958 trận
- Lulu51 trận56,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.908 trận
- Braum47 trận53,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,1% · 863 trận
- Nautilus42 trận28,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.400 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,7% · 952 trận
- Leona33 trận63,6%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 50,8% · 964 trận
- Milio33 trận36,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,7% · 844 trận
- Rakan33 trận30,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,8% · 733 trận
- Seraphine33 trận36,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,5% · 600 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.876 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 53,6% · 822 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 50,1% · 776 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.362 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,6% · 891 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 50,6% · 818 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 43,0% · 186 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.377 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 50,1% · 752 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%24.762 lượt chọn trên 752.856cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%498 lượt chọn trên 11.050cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

