Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.073 trên 18.319 trận
- Cấm
- 17,9%3.105 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 9,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,3%
- SoloQ
- 9,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus105 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 492 trận
- Dr. Mundo94 trận54,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,8% · 498 trận
- Gnar87 trận54,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,5% · 607 trận
- Ambessa73 trận49,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 372 trận
- Sion61 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 42,4% · 283 trận
- Aatrox59 trận55,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 511 trận
- Yone59 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 888 trận
- Mordekaiser54 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 344 trận
- Renekton54 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 354 trận
- Ornn49 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 171 trận
- Gwen43 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 45,8% · 227 trận
- Olaf42 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,1% · 244 trận
- Camille40 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 336 trận
- Zaahen37 trận56,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 235 trận
- K'Sante36 trận61,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 499 trận
- Jayce34 trận58,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,9% · 2.832 trận
- Jax32 trận40,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,3% · 629 trận
- Sylas31 trận35,5%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 45,1% · 878 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 55,9% · 2.832 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 55,9% · 2.832 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 55,5% · 737 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 52,6% · 718 trận
- Tryndamere9 trận—SoloQ: 55,2% · 413 trận
- Lee Sin161 trận52,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.526 trận
- Wukong133 trận57,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 512 trận
- Vi114 trận53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 618 trận
- Jarvan IV86 trận48,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 56,0% · 680 trận
- Xin Zhao75 trận49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 394 trận
- Viego53 trận58,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 57,4% · 706 trận
- Jayce52 trận53,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,4% · 753 trận
- Lillia50 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,6% · 450 trận
- Nocturne49 trận55,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,4% · 241 trận
- Sejuani41 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 114 trận
- Zed38 trận47,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,7% · 289 trận
- Qiyana37 trận56,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.198 trận
- Cho'Gath34 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,8% · 317 trận
- Naafiri33 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 420 trận
- Graves30 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 839 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 45,2% · 932 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,9% · 516 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 53,6% · 711 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 53,1% · 725 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 55,0% · 638 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 52,4% · 489 trận
- Ahri111 trận56,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 710 trận
- Viktor89 trận57,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.066 trận
- Lissandra78 trận37,2%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 48,1% · 586 trận
- Syndra76 trận57,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,7% · 818 trận
- Galio55 trận54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 718 trận
- Akali52 trận46,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,8% · 686 trận
- Orianna52 trận63,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 477 trận
- Locke51 trận51,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 797 trận
- Hwei48 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 429 trận
- Xerath47 trận57,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,6% · 357 trận
- Aurora46 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 390 trận
- LeBlanc44 trận45,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 566 trận
- Ryze44 trận54,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,9% · 271 trận
- Yone44 trận54,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,5% · 881 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 718 trận
- Twisted Fate35 trận42,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.075 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 51,3% · 618 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 47,0% · 723 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,1% · 677 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 50,6% · 500 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,9% · 544 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,9% · 544 trận
- Jhin125 trận65,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.479 trận
- Caitlyn124 trận53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.118 trận
- Ezreal119 trận50,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.375 trận
- Kai'Sa116 trận42,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.098 trận
- Yunara115 trận46,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.616 trận
- Xayah96 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 802 trận
- Jinx83 trận49,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.299 trận
- Lucian82 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,8% · 926 trận
- Aphelios78 trận48,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.604 trận
- Ashe63 trận47,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 385 trận
- Miss Fortune61 trận36,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 52,0% · 444 trận
- Tristana55 trận50,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.132 trận
- Sivir51 trận66,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 55,4% · 294 trận
- Zeri49 trận51,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 722 trận
- Ziggs34 trận58,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 187 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 52,4% · 380 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,0% · 643 trận
- Nautilus130 trận52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.374 trận
- Leona124 trận53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 853 trận
- Lulu114 trận55,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.677 trận
- Thresh113 trận51,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.672 trận
- Braum97 trận42,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 662 trận
- Blitzcrank84 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.100 trận
- Seraphine76 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 428 trận
- Rakan68 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 604 trận
- Rell65 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 683 trận
- Karma62 trận45,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 774 trận
- Milio61 trận50,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 357 trận
- Alistar57 trận50,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 961 trận
- Yuumi50 trận58,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 59,0% · 653 trận
- Neeko41 trận58,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 252 trận
- Bard33 trận39,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,3% · 855 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 688 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 54,4% · 478 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.379 lượt chọn trên 682.025cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.108 lượt chọn trên 24.310cấm 18,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

