Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,2%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.073 trên 18.319 trận
Cấm
17,9%3.105 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 9,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,6% từ 49,6% đến 53,6% trên 1.645 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    3,0%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,3%
    SoloQ
    9,6%
    Tỉ lệ cấm 18,3% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 9,6% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn70% · 14.460
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 16.182
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 76% · 204 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 309
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Frozen Heart, Kaenic Rookern (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

665+66 so với 599
848-20 so với 868
953-127 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox55,9% · kỳ vọng 51,3% · 59 trận+4,6 điểmSoloQ -3,7
Gwen58,1% · kỳ vọng 52,1% · 43 trận+6,1 điểmSoloQ -5,0
K'Sante61,1% · kỳ vọng 54,1% · 36 trận+7,0 điểmSoloQ -2,3
Zaahen56,8% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+6,5 điểmSoloQ -0,3
Gnar54,0% · kỳ vọng 52,7% · 87 trận+1,3 điểmSoloQ +3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,1% · kỳ vọng 47,2% · 133 trận+10,0 điểmSoloQ -2,2
Viego58,5% · kỳ vọng 52,1% · 53 trận+6,4 điểmSoloQ +3,9
Vi53,5% · kỳ vọng 51,5% · 114 trận+2,0 điểmSoloQ -0,7
Qiyana56,8% · kỳ vọng 53,1% · 37 trận+3,7 điểmSoloQ +2,4
Nocturne55,1% · kỳ vọng 54,2% · 49 trận+0,9 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,8% · kỳ vọng 49,0% · 111 trận+7,8 điểmSoloQ +2,1
Viktor57,3% · kỳ vọng 51,3% · 89 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Syndra57,9% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+6,5 điểmSoloQ +0,7
Orianna63,5% · kỳ vọng 55,5% · 52 trận+8,0 điểmSoloQ -4,7
Xerath57,4% · kỳ vọng 50,5% · 47 trận+6,9 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir66,7% · kỳ vọng 51,6% · 51 trận+15,0 điểmSoloQ +3,8
Jhin65,6% · kỳ vọng 56,0% · 125 trận+9,6 điểmSoloQ -2,1
Caitlyn53,2% · kỳ vọng 49,4% · 124 trận+3,8 điểmSoloQ +1,3
Lucian56,1% · kỳ vọng 52,2% · 82 trận+3,9 điểmSoloQ -0,5
Xayah53,1% · kỳ vọng 50,1% · 96 trận+3,0 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko58,5% · kỳ vọng 49,5% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ -2,4
Yuumi58,0% · kỳ vọng 50,1% · 50 trận+7,9 điểmSoloQ +2,6
Leona53,2% · kỳ vọng 50,8% · 124 trận+2,4 điểmSoloQ -1,3
Lulu55,3% · kỳ vọng 53,9% · 114 trận+1,3 điểmSoloQ +2,3
Thresh51,3% · kỳ vọng 50,1% · 113 trận+1,2 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana59,2% · kỳ vọng 50,4% · 49 trận+8,8 điểmSoloQ +2,8
Lee Sin53,2% · kỳ vọng 50,4% · 156 trận+2,8 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV53,1% · kỳ vọng 49,9% · 96 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Wukong58,0% · kỳ vọng 56,3% · 143 trận+1,8 điểmSoloQ -2,6
Graves60,6% · kỳ vọng 51,8% · 33 trận+8,8 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali65,1% · kỳ vọng 50,8% · 63 trận+14,2 điểmSoloQ -0,2
Syndra55,4% · kỳ vọng 52,1% · 92 trận+3,3 điểmSoloQ +0,8
Sylas51,8% · kỳ vọng 49,5% · 114 trận+2,2 điểmSoloQ +2,0
Yone58,3% · kỳ vọng 55,0% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Locke55,0% · kỳ vọng 49,1% · 40 trận+5,9 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri72,4% · kỳ vọng 55,5% · 58 trận+17,0 điểmSoloQ +0,5
Miss Fortune68,3% · kỳ vọng 52,0% · 41 trận+16,3 điểmSoloQ +0,9
Ezreal52,4% · kỳ vọng 47,0% · 105 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Kai'Sa56,2% · kỳ vọng 52,3% · 146 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
Xayah59,1% · kỳ vọng 53,4% · 88 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi64,2% · kỳ vọng 53,3% · 53 trận+10,8 điểmSoloQ +0,7
Alistar62,5% · kỳ vọng 53,0% · 64 trận+9,5 điểmSoloQ -1,8
Milio56,5% · kỳ vọng 50,2% · 69 trận+6,3 điểmSoloQ -1,6
Nautilus52,0% · kỳ vọng 50,1% · 150 trận+1,9 điểmSoloQ +2,3
Leona56,6% · kỳ vọng 52,6% · 76 trận+4,0 điểmSoloQ -4,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Nasus105 trận
    47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 492 trận
  • Dr. Mundo94 trận
    54,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,8% · 498 trận
  • Gnar87 trận
    54,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,5% · 607 trận
  • Ambessa73 trận
    49,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 372 trận
  • Sion61 trận
    54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 42,4% · 283 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin161 trận
    52,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.526 trận
  • Wukong133 trận
    57,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 512 trận
  • Vi114 trận
    53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 618 trận
  • Jarvan IV86 trận
    48,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 56,0% · 680 trận
  • Xin Zhao75 trận
    49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 394 trận
Mid22 tướng
  • Ahri111 trận
    56,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 710 trận
  • Viktor89 trận
    57,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.066 trận
  • Lissandra78 trận
    37,2%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 48,1% · 586 trận
  • Syndra76 trận
    57,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,7% · 818 trận
  • Galio55 trận
    54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 718 trận
ADC17 tướng
  • Jhin125 trận
    65,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.479 trận
  • Caitlyn124 trận
    53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.118 trận
  • Ezreal119 trận
    50,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.375 trận
  • Kai'Sa116 trận
    42,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.098 trận
  • Yunara115 trận
    46,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.616 trận
Support17 tướng
  • Nautilus130 trận
    52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.374 trận
  • Leona124 trận
    53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 853 trận
  • Lulu114 trận
    55,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.677 trận
  • Thresh113 trận
    51,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.672 trận
  • Braum97 trận
    42,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 662 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%20.379 lượt chọn trên 682.025cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,6%1.108 lượt chọn trên 24.310cấm 18,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,5%G1357 trận trên 4.222
  • 8,9%G2377 trận trên 4.222
  • 9,1%G3+165 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 357 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.