Hồ sơ tướng · Jungle

Nunu & Willump

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Nunu & Willump với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,3%Hạng 155 trên 173 tướng
Chọn
0,9%được chọn trong 248 trên 27.734 trận
Cấm
1,4%319 lượt cấm trên 22.537 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,2% từ 42,4% đến 54,1% trên 197 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    1,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Liandry's Torment, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố40% · 9.881
Nghiệp dư: Thu Thập Hắc Ám (37%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 24.193
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 623
7%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Dead Man's Plate
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Zhonya's Hourglass (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop12%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Hạ gục trong solotop23%24% · tướng đi rừng: 20%
  3. Khống chế (CC)top24%0,9 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Chống chịu sát thương
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 83% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-213 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng-447 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng633 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng46% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng60 · trung vị 66
  • Invade · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 53,6% · 616 trận
  • Malphite5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 738 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 52,6% · 702 trận
Jungle5 tướng
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 959 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.056 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 53,2% · 688 trận
  • Cho'Gath5 trận
    —SoloQ: 47,5% · 602 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 54,2% · 1.550 trận
Mid3 tướng
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.114 trận
  • Cassiopeia5 trận
    —SoloQ: 48,8% · 207 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 52,6% · 890 trận
ADC6 tướng
  • Aphelios7 trận
    —SoloQ: 55,0% · 1.077 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.275 trận
  • Ezreal6 trận
    —SoloQ: 56,8% · 1.397 trận
  • Xayah6 trận
    —SoloQ: 50,7% · 714 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.843 trận
Support4 tướng
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.856 trận
  • Rakan7 trận
    —SoloQ: 51,1% · 614 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.345 trận
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 54,7% · 545 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%23.379 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%134 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,4%G129 trận trên 7.042
  • 0,7%G248 trận trên 7.043
  • 0,5%G3+15 trận trên 2.800
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.