Hồ sơ tướng · Jungle

Udyr

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Udyr với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,2%Hạng 157 trên 173 tướng
Chọn
1,0%được chọn trong 273 trên 28.545 trận
Cấm
1,2%270 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,0% từ 42,4% đến 55,6% trên 153 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,9%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Spear of Shojin, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công47% · 8.048
Nghiệp dư: Chinh Phục (42%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt94% · 16.072
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.056
12%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Experimental Hexplate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop13%27% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+9 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+87 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng1.023 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Sion7 trận
    —SoloQ: 55,5% · 263 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 47,0% · 330 trận
  • Garen5 trận
    —SoloQ: 56,2% · 468 trận
Jungle5 tướng
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 46,5% · 682 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 47,2% · 617 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 45,7% · 552 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 55,0% · 242 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 55,2% · 192 trận
Mid3 tướng
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 46,8% · 803 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 53,6% · 345 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 51,5% · 585 trận
ADC8 tướng
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 54,5% · 774 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.284 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 53,4% · 975 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.335 trận
  • Xayah6 trận
    —SoloQ: 47,5% · 425 trận
Support9 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.138 trận
  • Blitzcrank7 trận
    —SoloQ: 46,8% · 654 trận
  • Karma6 trận
    —SoloQ: 54,1% · 653 trận
  • Rakan6 trận
    —SoloQ: 47,5% · 427 trận
  • Alistar5 trận
    —SoloQ: 50,6% · 607 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%16.752 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%103 lượt chọn trên 40.028cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,5%G137 trận trên 7.272
  • 0,5%G234 trận trên 7.272
  • 0,4%G3+13 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 37 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.