Hồ sơ tướng · Top

Pantheon

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Pantheon với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,8%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 2.132 trên 28.543 trận
Cấm
5,3%1.218 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,4% từ 46,8% đến 53,9% trên 542 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    2,0%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    41%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (41%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố41% · 15.707
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Xung Kích Bão Tố. 56% · 579 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 35.657
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 1.836
11%số trận ở soloQ
  1. Bastionbreaker
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 42).

  1. Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop58%27% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên+54 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-92 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên588 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Sion12 trận
    —SoloQ: 48,8% · 848 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.073 trận
  • Yone5 trận
    —SoloQ: 54,2% · 1.995 trận
  • Yorick5 trận
    —SoloQ: 46,5% · 426 trận
Jungle6 tướng
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.215 trận
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.383 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 53,7% · 810 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 52,5% · 3.067 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.426 trận
Mid5 tướng
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.647 trận
  • Yone8 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.790 trận
  • Lissandra7 trận
    —SoloQ: 50,8% · 916 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.884 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.753 trận
ADC8 tướng
  • Jinx12 trận
    —SoloQ: 49,3% · 2.413 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 2.693 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 3.979 trận
  • Sivir8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 766 trận
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 53,8% · 2.333 trận
Support7 tướng
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 52,0% · 2.712 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 52,1% · 2.465 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 51,9% · 942 trận
  • Karma8 trận
    —SoloQ: 53,2% · 1.531 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.578 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%38.057 lượt chọn trên 1.927.723cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%434 lượt chọn trên 40.028cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,7%G1126 trận trên 7.271
  • 2,0%G2143 trận trên 7.272
  • 1,9%G3+55 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 126 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.