Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,1%Hạng 144 trên 173 tướng
Chọn
1,5%được chọn trong 420 trên 28.513 trận
Cấm
1,6%366 lượt cấm trên 23.081 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,9% từ 41,8% đến 56,0% trên 131 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    1,1%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn85% · 18.394
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu85% · 18.288
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 242
8%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop2%18% · tướng hỗ trợ: 9%
  2. Hạ gục trong solotop22%23% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 99 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

518+230 so với 288
727+385 so với 342
906+519 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vel'Koztướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ518 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng hỗ trợ727 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng hỗ trợ906 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+315 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+453 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ204 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 17 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Gwen9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 263 trận
  • Gangplank8 trận
    —SoloQ: 50,2% · 592 trận
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 494 trận
  • Aatrox6 trận
    —SoloQ: 50,2% · 601 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 46,6% · 614 trận
Jungle9 tướng
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.569 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 47,2% · 669 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 45,7% · 682 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 50,3% · 863 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 46,9% · 311 trận
Mid9 tướng
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 51,1% · 924 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 51,2% · 886 trận
  • Zed7 trận
    —SoloQ: 47,3% · 731 trận
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.048 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 58,7% · 416 trận
ADC10 tướng
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 47,0% · 2.052 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.671 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.344 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.291 trận
  • Sivir8 trận
    —SoloQ: 47,6% · 460 trận
Support11 tướng
  • Karma14 trận
    —SoloQ: 47,0% · 958 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.483 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 50,4% · 472 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.653 trận
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.670 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%21.224 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%86 lượt chọn trên 40.028cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,4%G126 trận trên 7.263
  • 0,5%G234 trận trên 7.266
  • 0,4%G3+13 trận trên 2.904
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.