Kayle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 0,8%được chọn trong 224 trên 28.547 trận
- Cấm
- 0,6%140 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 82).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 82).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop18%1.208 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 11 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên541 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên775 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.208 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên-89 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên+39 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên383 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante39 trận53,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 57,1% · 804 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 51,4% · 624 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 48,8% · 424 trận
- Singed8 trận—SoloQ: 52,1% · 618 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 49,0% · 304 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 53,5% · 404 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,0% · 264 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,2% · 525 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 40,0% · 40 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 49,6% · 351 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 48,6% · 681 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 52,4% · 628 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 50,7% · 345 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.111 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 52,8% · 216 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,4% · 500 trận
- Xin Zhao7 trận—SoloQ: 54,5% · 224 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,6% · 700 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 52,4% · 489 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 51,9% · 742 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,5% · 644 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 52,5% · 785 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 55,2% · 165 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 49,4% · 836 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 54,2% · 794 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 49,3% · 816 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 50,9% · 389 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 53,8% · 342 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 50,0% · 532 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,5% · 439 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 48,8% · 211 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 49,2% · 774 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 48,1% · 670 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 49,5% · 297 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,7% · 678 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.019 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.346 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.466 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 53,7% · 779 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.619 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 53,0% · 925 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.080 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 56,9% · 343 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 46,0% · 506 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 48,3% · 476 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.296 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,0% · 612 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,6% · 524 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 51,9% · 1.325 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 51,4% · 991 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 47,5% · 615 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.316 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 50,2% · 482 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 48,5% · 456 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,6% · 667 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 54,5% · 644 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 39,8% · 259 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 45,7% · 468 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 50,2% · 568 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 48,8% · 730 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 54,5% · 534 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 53,6% · 153 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%17.983 lượt chọn trên 1.927.723cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%127 lượt chọn trên 40.028cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

