Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.893 trên 27.820 trận
- Cấm
- 10,5%2.376 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop3%62% · tướng đường trên: 53%
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop17%1.325 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường trên.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 2 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên524 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên741 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên917 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên-595 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-869 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên1.325 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên62% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Rumble67 trận50,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 424 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 48,6% · 278 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,0% · 230 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,7% · 151 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 37,9% · 58 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 58,1% · 124 trận
- Renekton5 trận—SoloQ: 47,7% · 86 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 56,2% · 381 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 51,9% · 156 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 48,5% · 97 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 47,3% · 131 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 44,2% · 215 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 60,0% · 55 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 44,4% · 72 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 41,9% · 31 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,2% · 128 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 44,4% · 205 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 48,1% · 131 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 56,0% · 100 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 48,6% · 208 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 47,5% · 183 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,2% · 242 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 50,5% · 186 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 53,0% · 149 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 48,5% · 66 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 62,5% · 40 trận
- Mel5 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 53,3% · 259 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 49,1% · 422 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 47,9% · 334 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 48,4% · 275 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 57,4% · 242 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,5% · 105 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 52,6% · 390 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 44,9% · 98 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 42,9% · 163 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,6% · 237 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 50,4% · 268 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 52,8% · 125 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 53,7% · 175 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 50,0% · 100 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 50,7% · 292 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 52,0% · 98 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 39,9% · 148 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 51,8% · 191 trận
- Lulu13 trận—SoloQ: 56,5% · 294 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 36,8% · 144 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 51,6% · 157 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 55,4% · 177 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 48,2% · 363 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,8% · 182 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 56,1% · 189 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 41,5% · 159 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 56,8% · 132 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,2%4.455 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%134 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%45 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

