Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.879 trên 27.734 trận
- Cấm
- 10,5%2.363 lượt cấm trên 22.537 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,5 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Force of Nature
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.116 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop14%57% · tướng hỗ trợ: 54%
- Khống chế (CC)top22%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 51 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ348 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ389 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-24 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-16 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.116 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton13 trận—SoloQ: 50,3% · 296 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,8% · 260 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 54,3% · 324 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 53,9% · 152 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 52,2% · 270 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 45,4% · 174 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 52,9% · 240 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 53,7% · 175 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 50,3% · 145 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,5% · 301 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 52,2% · 184 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,7% · 266 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 54,9% · 206 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 45,8% · 367 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 55,6% · 223 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 53,4% · 727 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,1% · 395 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 50,3% · 322 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 57,7% · 149 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 54,7% · 258 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,2% · 229 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 57,6% · 125 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,3% · 347 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 41,8% · 67 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 46,6% · 313 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,1% · 365 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 60,0% · 30 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 63,9% · 36 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 51,9% · 428 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 51,0% · 525 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 49,7% · 443 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 54,6% · 183 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 48,9% · 227 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 52,0% · 175 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 48,4% · 446 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 45,3% · 234 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,4% · 373 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,6% · 352 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 56,5% · 92 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 53,7% · 272 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 56,6% · 129 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 47,1% · 204 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 51,3% · 316 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 54,5% · 963 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 53,6% · 925 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 46,4% · 373 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 54,4% · 390 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 54,0% · 176 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 53,1% · 527 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 48,1% · 129 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 48,8% · 523 trận
- Yunara10 trận—SoloQ: 49,5% · 697 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 45,7% · 317 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 53,1% · 177 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 51,9% · 322 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 44,7% · 506 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,6% · 465 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 43,6% · 601 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 50,5% · 424 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 54,8% · 553 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 51,4% · 317 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 52,6% · 572 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 49,7% · 298 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,7% · 663 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 54,7% · 338 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 55,8% · 355 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 42,7% · 321 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 50,3% · 159 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 52,8% · 197 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 56,4% · 101 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 47,8% · 324 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.200 lượt chọn trên 1.903.333cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%161 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
21,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,8%G157 trận trên 7.042
- 0,9%G264 trận trên 7.043
- 0,6%G3+16 trận trên 2.800
- Lulu6 loạt
- Rell5 loạt
- Blitzcrank4 loạt

