Warwick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,2%được chọn trong 323 trên 27.689 trận
- Cấm
- 1,3%294 lượt cấm trên 22.506 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop11%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 24 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên591 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên+36 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+58 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa19 trận—SoloQ: 55,1% · 474 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 49,1% · 636 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 58,9% · 292 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 57,0% · 300 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 51,6% · 405 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 49,7% · 298 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 54,3% · 505 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 51,2% · 496 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 49,2% · 238 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 48,8% · 336 trận
- Sion5 trận—SoloQ: 51,8% · 199 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,8% · 723 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 51,0% · 549 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 51,9% · 345 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,5% · 198 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 55,6% · 651 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.216 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 52,7% · 725 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 57,1% · 559 trận
- Xin Zhao7 trận—SoloQ: 56,3% · 224 trận
- Jarvan IV6 trận—SoloQ: 53,0% · 583 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,7% · 255 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 50,7% · 400 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 50,0% · 128 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 52,1% · 411 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 52,4% · 754 trận
- Ahri7 trận—SoloQ: 49,3% · 716 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 55,4% · 464 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 53,5% · 609 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,0% · 439 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 55,6% · 338 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,6% · 556 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 56,0% · 166 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 47,2% · 290 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 54,3% · 704 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 54,7% · 885 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.479 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 52,3% · 1.320 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.629 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 50,5% · 576 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 55,5% · 922 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.063 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 55,6% · 315 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 50,9% · 839 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 54,1% · 375 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 54,8% · 270 trận
- Xayah6 trận—SoloQ: 51,5% · 489 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 49,6% · 343 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.025 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 51,2% · 1.174 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.234 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 47,4% · 680 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 44,8% · 484 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 52,5% · 640 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 49,4% · 506 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 55,1% · 602 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 50,5% · 432 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 51,0% · 682 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 55,2% · 281 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 63,7% · 408 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.925 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,2%92 lượt chọn trên 38.304cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

