Tryndamere
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,0%được chọn trong 289 trên 27.688 trận
- Cấm
- 1,9%430 lượt cấm trên 22.505 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Yun Tal Wildarrows và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Yun Tal Wildarrows và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop24%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 15 ở mid game và 10 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên569 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên793 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+881 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+1.262 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên1.106 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên45% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante18 trận—SoloQ: 52,8% · 809 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 50,0% · 414 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 56,6% · 778 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 46,2% · 1.236 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 51,6% · 636 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.231 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 52,6% · 380 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,4% · 848 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 52,6% · 567 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 49,0% · 551 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 49,3% · 598 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 50,2% · 628 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.010 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 61,8% · 356 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.038 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 52,1% · 2.002 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 52,1% · 1.036 trận
- Wukong18 trận—SoloQ: 48,0% · 953 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.007 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 56,8% · 338 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 57,1% · 375 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 57,2% · 369 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 52,7% · 1.043 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 53,4% · 699 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.136 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.282 trận
- Vi6 trận—SoloQ: 55,2% · 580 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.202 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.245 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 52,1% · 1.255 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.248 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.235 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,4% · 799 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 54,7% · 539 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,8% · 880 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 51,0% · 547 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 52,0% · 640 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 53,4% · 408 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 56,4% · 181 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,3% · 979 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 51,0% · 347 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 52,8% · 472 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 47,0% · 249 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,4% · 723 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.236 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 53,0% · 1.467 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 51,9% · 2.058 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 51,5% · 2.494 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 50,8% · 2.691 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 54,3% · 1.546 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 49,5% · 871 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.315 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.914 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 50,2% · 544 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 51,4% · 677 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.099 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.606 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 50,5% · 931 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 51,3% · 552 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 54,5% · 1.637 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.960 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 48,0% · 946 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 49,4% · 2.068 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.229 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.118 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.065 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 49,2% · 798 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 50,4% · 828 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 53,9% · 703 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 50,4% · 730 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.044 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 54,0% · 237 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 52,2% · 941 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 55,8% · 838 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%27.151 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%164 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

