Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Pantheon với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,5%được chọn trong 2.132 trên 28.543 trận
- Cấm
- 5,3%1.218 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 70).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 56%
- SoloQ
- 41%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 70).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop30%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-21 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên-129 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên458 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa20 trận—SoloQ: 53,5% · 1.073 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 54,2% · 1.995 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,8% · 626 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,5% · 756 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 53,4% · 1.025 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 53,3% · 1.181 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 49,9% · 657 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 54,8% · 622 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,0% · 1.775 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 48,6% · 963 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 52,6% · 662 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.289 trận
- Rumble5 trận—SoloQ: 49,2% · 484 trận
- Sion5 trận—SoloQ: 48,8% · 848 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 48,5% · 598 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 52,5% · 3.067 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 53,7% · 810 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.215 trận
- Jarvan IV12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.383 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,6% · 666 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 50,8% · 656 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.850 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.426 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 51,7% · 986 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 54,8% · 445 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.559 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 53,4% · 305 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.603 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.188 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.409 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.884 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.647 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 52,7% · 1.753 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 52,8% · 916 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.309 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 46,2% · 533 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 47,6% · 758 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 50,8% · 916 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.637 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 48,6% · 623 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 51,8% · 1.475 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.395 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 52,3% · 1.790 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,1% · 1.053 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 49,9% · 779 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.009 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 50,2% · 2.693 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,4% · 3.979 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 53,5% · 1.993 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 49,3% · 2.413 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 53,8% · 2.333 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 52,0% · 3.406 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 50,5% · 824 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 51,5% · 1.296 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 48,6% · 766 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 52,6% · 2.145 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,3% · 843 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 53,9% · 1.488 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 49,3% · 2.114 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.329 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.060 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 52,0% · 2.712 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 52,1% · 2.465 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 47,9% · 3.020 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 53,1% · 1.367 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 51,9% · 942 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.309 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 47,8% · 1.578 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.646 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.132 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 53,2% · 1.531 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.682 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 57,3% · 1.020 trận
- Milio5 trận—SoloQ: 53,3% · 965 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%38.057 lượt chọn trên 1.927.723cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%434 lượt chọn trên 40.028cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,5% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,7%G1126 trận trên 7.271
- 2,0%G2143 trận trên 7.272
- 1,9%G3+55 trận trên 2.905
- Malphite9 loạt
- Mordekaiser7 loạt
- Jax6 loạt

