Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,3%Hạng 154 trên 173 tướng
Chọn
0,8%được chọn trong 235 trên 27.682 trận
Cấm
1,5%327 lượt cấm trên 22.502 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,7% từ 47,9% đến 59,4% trên 201 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,9%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Cosmic Drive, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery72% · 12.281
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 16.883
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 177
18%số trận ở soloQ
  1. Cosmic Drive
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 98 trên 100
  2. Khống chế (CC)top3%1,5 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Đánh teamfighttop7%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 2 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

252-131 so với 383
472-323 so với 796
567-489 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Iverntướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng252 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng472 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng567 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng-272 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng-574 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng335 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 98 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng62 · trung vị 66
  • Invade · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 51,2% · 377 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 52,8% · 290 trận
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 52,3% · 484 trận
  • Mordekaiser10 trận
    —SoloQ: 52,0% · 279 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 56,9% · 394 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong23 trận
    —SoloQ: 59,2% · 505 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 53,7% · 503 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 50,0% · 298 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 49,4% · 824 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 52,9% · 189 trận
Mid15 tướng
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 47,9% · 812 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 52,4% · 830 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 52,7% · 782 trận
  • Aurora10 trận
    —SoloQ: 53,3% · 317 trận
  • Lissandra9 trận
    —SoloQ: 50,4% · 373 trận
ADC15 tướng
  • Ashe16 trận
    —SoloQ: 53,0% · 428 trận
  • Ezreal16 trận
    —SoloQ: 57,4% · 867 trận
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.349 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 53,0% · 975 trận
  • Jhin15 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.628 trận
Support16 tướng
  • Seraphine19 trận
    —SoloQ: 53,8% · 435 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 54,9% · 896 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 53,4% · 1.263 trận
  • Milio14 trận
    —SoloQ: 54,6% · 438 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 616 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%16.255 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%159 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,6%G139 trận trên 7.032
  • 0,9%G263 trận trên 7.034
  • 0,6%G3+16 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 39 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.