Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 114 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 823 trên 27.820 trận
Cấm
3,1%692 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,4% từ 49,4% đến 59,3% trên 272 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,4%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 2,9% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    44%
    SoloQ
    39%
    Được dùng trong 44% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (39%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery39% · 3.366
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery. 44% · 314 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành49% · 4.309
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (49%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 406
12%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top4%1,5 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop6%61% · tướng đường giữa: 55%
  3. Để đồng đội gánh killtop18%hạng 82 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 76 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

569+41 so với 528
965+65 so với 899
1.326+147 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Swaintướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa569 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa965 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa1.326 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa+1 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa+12 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa783 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 82 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong70,6% · kỳ vọng 52,0% · 34 trận+18,6 điểmSoloQ -3,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus65,6% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+11,4 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx73,3% · kỳ vọng 56,2% · 30 trận+17,2 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 52,7% · 243 trận
  • Aatrox15 trận
    —SoloQ: 52,8% · 286 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 211 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 45,9% · 146 trận
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 48,8% · 203 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong34 trận
    70,6%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 46,1% · 317 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 54,8% · 343 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 48,5% · 167 trận
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 52,6% · 580 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 55,7% · 115 trận
Mid15 tướng
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 46,4% · 403 trận
  • Galio19 trận
    —SoloQ: 62,4% · 351 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 55,4% · 523 trận
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 52,2% · 393 trận
  • Lissandra11 trận
    —SoloQ: 51,3% · 228 trận
ADC15 tướng
  • Yunara30 trận
    50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 606 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 56,8% · 169 trận
  • Caitlyn22 trận
    —SoloQ: 48,5% · 412 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 52,7% · 785 trận
  • Jinx20 trận
    —SoloQ: 50,6% · 585 trận
Support14 tướng
  • Nautilus32 trận
    65,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,7% · 585 trận
  • Lulu25 trận
    —SoloQ: 49,9% · 545 trận
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 49,6% · 411 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 49,0% · 286 trận
  • Seraphine18 trận
    —SoloQ: 51,2% · 203 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%8.436 lượt chọn trên 1.903.332cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%199 lượt chọn trên 38.304cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,9%G163 trận trên 7.056
  • 0,9%G265 trận trên 7.057
  • 1,5%G3+41 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 63 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.