Kled
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,4%được chọn trong 397 trên 27.820 trận
- Cấm
- 1,9%429 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%1.131 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 21 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên815 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên994 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+125 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+40 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf26 trận—SoloQ: 51,7% · 760 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 53,2% · 592 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 49,4% · 391 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,3% · 642 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,0% · 504 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 53,5% · 673 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,1% · 792 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 54,8% · 292 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,1% · 472 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 48,1% · 516 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 54,0% · 596 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,4% · 389 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 46,6% · 382 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,0% · 256 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 51,5% · 851 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,9% · 773 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,6% · 788 trận
- Wukong41 trận51,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 775 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.530 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 51,5% · 460 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 52,8% · 784 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 51,6% · 742 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 49,7% · 181 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 54,9% · 257 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,5% · 539 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 47,9% · 572 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 47,7% · 298 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,6% · 79 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 61,4% · 57 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.079 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 51,7% · 319 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 50,6% · 797 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,2% · 731 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,6% · 769 trận
- Syndra33 trận36,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,3% · 965 trận
- Ahri31 trận54,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.044 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 52,7% · 981 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 57,2% · 481 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 53,3% · 782 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 51,3% · 696 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 47,9% · 445 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,6% · 489 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,7% · 583 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,3% · 829 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 52,4% · 656 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 55,1% · 138 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 51,2% · 260 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 52,2% · 672 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 51,1% · 450 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 53,0% · 530 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 49,1% · 930 trận
- Yunara43 trận32,6%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.618 trận
- Jinx33 trận45,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.415 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 55,8% · 468 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 54,8% · 1.181 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 54,5% · 1.139 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,7% · 645 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.928 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.236 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 52,1% · 453 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 50,1% · 1.862 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 50,1% · 792 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 51,2% · 422 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 53,6% · 263 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 52,0% · 323 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.071 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 46,8% · 583 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 47,7% · 728 trận
- Lulu41 trận36,6%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.432 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 51,7% · 1.332 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 46,8% · 1.633 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 51,3% · 674 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 51,0% · 488 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 53,4% · 534 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 48,4% · 630 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 47,7% · 810 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 54,4% · 895 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 52,4% · 832 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,7% · 856 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 43,1% · 627 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 46,9% · 890 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,0% · 716 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 51,1% · 794 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 50,0% · 612 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 57,2% · 603 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%20.485 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%254 lượt chọn trên 38.304cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

