Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,8%Hạng 147 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 358 trên 27.698 trận
Cấm
1,5%348 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid44,2% từ 39,6% đến 48,8% trên 308 trậnSoloQ 51,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    44,2%
    SoloQ
    51,6%
    Tỉ lệ thắng 44,2% ở nghiệp dư trên 308 trận, so với 51,6% ở soloQ trên 15.222 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,8%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần77% · 11.652
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 12.214
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.178
17%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment (18%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop8%60% · tướng đường giữa: 55%
  2. Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100
  3. Damage của độitop21%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 84 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

447-80 so với 528
991+92 so với 899
1.491+313 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aurelion Soltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa447 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa991 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.491 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa-418 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa-460 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa354 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 92 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara45,2% · kỳ vọng 42,1% · 42 trận+3,2 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu48,5% · kỳ vọng 46,6% · 33 trận+1,9 điểmSoloQ +2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,5% · kỳ vọng 42,7% · 32 trận+19,8 điểmSoloQ -2,2
Wukong50,0% · kỳ vọng 46,6% · 30 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 46,6% · 290 trận
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 51,7% · 410 trận
  • Olaf18 trận
    —SoloQ: 52,0% · 327 trận
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 51,0% · 255 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 51,5% · 400 trận
Jungle17 tướng
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 51,8% · 568 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 51,6% · 550 trận
  • Lee Sin21 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.173 trận
  • Cho'Gath19 trận
    —SoloQ: 55,9% · 438 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 52,7% · 220 trận
Mid18 tướng
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 53,1% · 780 trận
  • Orianna21 trận
    —SoloQ: 60,6% · 360 trận
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 49,8% · 645 trận
  • Ryze15 trận
    —SoloQ: 61,1% · 234 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 54,5% · 736 trận
ADC16 tướng
  • Yunara42 trận
    45,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.223 trận
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 52,5% · 845 trận
  • Ashe20 trận
    —SoloQ: 52,7% · 355 trận
  • Jhin20 trận
    —SoloQ: 53,4% · 1.453 trận
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 56,6% · 821 trận
Support15 tướng
  • Lulu33 trận
    48,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.107 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 52,4% · 942 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 49,4% · 557 trận
  • Seraphine21 trận
    —SoloQ: 50,6% · 387 trận
  • Milio18 trận
    —SoloQ: 53,5% · 404 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%14.532 lượt chọn trên 1.903.332cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%205 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,9%G160 trận trên 7.036
  • 1,4%G296 trận trên 7.037
  • 1,8%G3+49 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 60 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.